district

noun/ˈdɪstɹɪkt//ˈdiːstɹɪkt/
  1. 1.

    quận, địa hạt, địa khu, hạt, khu, quận, quận hạt

    An administrative division of an area.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'quận' với 'khu vực' (area). 'Quận' chỉ dùng cho đơn vị hành chính, trong khi 'khu vực' dùng cho các vùng địa lý chung chung.

    Trong tiếng Việt, 'quận' thường được dùng cho các đơn vị hành chính cấp đô thị. Đối với các đơn vị hành chính cấp huyện ở nông thôn, người ta dùng từ 'huyện'.

    • Soho is a district of London
    • ‘I understand that the district was considered a sort of sanctuary,’ the Chief was saying. ‘An Alsatia like the ancient one behind the Strand, or the Saffron Hill before the First World War.[…]’
  2. 2.

    khu vực

    An area or region marked by some distinguishing feature.

    Trong tiếng Việt, 'khu vực' và 'vùng' thường được dùng để chỉ một không gian địa lý rộng lớn hơn so với nghĩa hành chính của từ 'quận' hay 'huyện'.

    • the Lake District in Cumbria
    • The Lake District in Cumbria is famous for its beautiful scenery.Khu vực hồ ở Cumbria nổi tiếng với phong cảnh đẹp.
  3. 3.

    huyện

    An administrative division of a county without the status of a borough.

    Học sinh thường nhầm lẫn dịch 'district' là 'quận' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, trong hệ thống hành chính Anh, 'quận' (borough) thường có quyền hạn lớn hơn 'huyện' (district).

    Trong tiếng Việt, 'huyện' thường gợi liên tưởng đến khu vực nông thôn, nhưng trong ngữ cảnh hành chính Anh, nó là thuật ngữ chuẩn để chỉ cấp hành chính dưới hạt (county).

    • South Oxfordshire District Council
    • The South Oxfordshire District Council is responsible for managing this area.Hội đồng huyện South Oxfordshire chịu trách nhiệm quản lý khu vực này.
  4. 4.

    khu vực khai thác

    A specific, usually named area of the coalface where particular seams are worked.

    Trong ngữ cảnh khai thác mỏ, từ này mang nghĩa chuyên ngành hẹp, không nên nhầm lẫn với các đơn vị hành chính địa phương.

    • The mining team is working at district number three.Đội thợ mỏ đang làm việc tại khu vực khai thác số ba.

district

verb/ˈdɪstɹɪkt//ˈdiːstɹɪkt/
  1. 1.

    phân chia thành khu vực

    To divide into administrative or other districts.

    Trong tiếng Việt, động từ 'phân chia' thường đi kèm với giới từ 'thành' để chỉ kết quả của hành động, thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • A county districted for voting purposes.
    • This county was districted for voting purposes.Hạt này đã được phân chia thành khu vực cho mục đích bầu cử.

district

adj/ˈdɪstɹɪkt//ˈdiːstɹɪkt/
  1. 1.

    nghiêm khắc

    rigorous; stringent; harsh

    Từ 'district' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, thay vào đó người bản ngữ thường dùng 'strict' hoặc 'rigorous'.

    • punishing with the rod of district severity
    • That teacher is known for their rigorous grading.Giáo viên đó nổi tiếng với sự nghiêm khắc trong việc chấm điểm.