zone

noun/zoʊn//zəʊn/
  1. 1.

    đới

    Each of the five regions of the earth's surface into which it was divided by climatic differences, namely the torrid zone (between the tropics), two temperate zones (between the tropics and the polar circles), and two frigid zones (within the polar circles).

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'đới' thường được dùng trong các thuật ngữ địa lý như 'nhiệt đới', 'ôn đới' hoặc 'hàn đới' thay vì đứng độc lập để chỉ một vùng đất chung chung.

    • And as two Zones doe cut the Heaven upon the righter side, / And other twaine upon the left likewise the same devide, / The middle in outragious heat exceeding all the rest: / Even so likewise through great foresight to God it seemed best, / The earth encluded in the same should so devided bee […].
    • To avoid which, we will take any pains […]; we will dive to the bottom of the sea, to the bowels of the earth, five, six, seven, eight, nine hundred fathom deep, through all five zones, and both extremes of heat and cold […].
  2. 2.

    vùng

    Any given region or area of the world.

    Từ 'vùng' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'zone' như 'khí hậu' hoặc 'quy hoạch', nhưng trong ngữ cảnh địa lý chung, nó là từ phổ biến nhất.

    Trong tiếng Việt, 'vùng' và 'khu vực' thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ các khu vực địa lý, nhưng 'khu vực' mang sắc thái hành chính hoặc quy hoạch rõ ràng hơn.

    • This country is divided into many different zones.Đất nước này được chia thành nhiều vùng khác nhau.
  3. 3.

    khu vực

    A given area distinguished on the basis of a particular characteristic, use, restriction, etc.

    • There is a no-smoking zone that extends 25 feet outside of each entrance.
    • The white zone is for loading and unloading only.
  4. 4.

    vùng

    A restricted category or virtual place.

    Từ 'vùng' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'zone' như khu vực địa lý hoặc khu vực có đặc điểm riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh 'danger zone', 'vùng' là cách dịch tự nhiên nhất.

    Từ 'vùng' được dùng rất rộng rãi trong tiếng Việt cho nhiều loại khu vực khác nhau, từ địa lý cho đến các khái niệm trừu tượng.

    • The discussion was veering off into a danger zone.
    • The discussion was veering off into a danger zone.Cuộc thảo luận bắt đầu đi chệch hướng sang một vùng nguy hiểm.
  5. 5.

    vành đai

    A band or area of growth encircling anything.

    Từ 'vành đai' cũng được dùng cho nghĩa 'dải hoặc sọc bao quanh cơ thể', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự phân bố tự nhiên hơn là hình dáng hình học.

    Từ 'vành đai' thường được dùng để chỉ các dải bao quanh mang tính chất địa lý hoặc sinh học.

    • a zone of evergreens on a mountain
    • the zone of animal or vegetable life in the ocean around an island or a continent
  6. 6.

    vòng

    A band or stripe extending around a body.

    Từ 'vòng' thường được dùng để chỉ hình dáng bao quanh, trong khi các nghĩa khác của 'zone' trong tiếng Việt thường được dịch là 'khu vực' hoặc 'vùng'.

    • The ring forms a zone around the finger.Chiếc nhẫn tạo thành một vòng bao quanh ngón tay.

zone

verb/zoʊn//zəʊn/
  1. 1.

    phân khu

    To divide into or assign to sections or areas.

    Trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị, từ 'quy hoạch' thường được dùng thay cho 'phân khu' khi nói về việc phân chia mục đích sử dụng đất.

    • Please zone off our staging area, a section for each group.
    • The high-level process is to shut down the server, unzone the server from Generation 2, zone the server to Gen3, and then define and activate the data-migration (DM) volumes between the Generation 2 and Gen3.
  2. 2.

    quy hoạch

    To define the property use classification of (an area).

    Từ 'quy hoạch' thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý đô thị và sử dụng đất đai của chính quyền.

    • This area was zoned for industrial use.
    • This area was zoned for industrial use.Khu vực này đã được quy hoạch cho mục đích công nghiệp.
  3. 3.

    thả hồn

    To enter a daydream state temporarily, for instance as a result of boredom, fatigue, or intoxication; to doze off.

    Từ này mang sắc thái lóng, thường dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thân mật với bạn bè.

    • I must have zoned while he was giving us the directions.
    • Everyone just put their goddamn heads together and zoned. # (transitive, archaic, poetic) To girdle or encircle.
  4. 4.

    xếp loại

    To assign to a restricted category.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại các mối quan hệ tình cảm hoặc xã hội một cách cứng nhắc.

    • We've zoned each other as friends; we'll never be anything more.
    • We've zoned each other as friends and have kept it that way.Chúng tôi chỉ coi nhau là bạn bè và đã xếp loại mối quan hệ này như vậy rồi.