belt
noun/ˈbɛlt/[ˈbɛlt]- 1.
dây lưng, dây nịt, thắt lưng
A band worn around the waist to hold clothing to one's body (usually pants), hold weapons (such as a gun or sword), or serve as a decorative piece of clothing.
- As part of the act, the fat clown's belt broke, causing his pants to fall down.
- Master leathercrafter does handcrafted wallets, belts, purses, handbags etc., supporting self and helpers. Good enough to carve fantst art and portraits into leather.
- 2.
dây an toàn
A band used as a restraint for safety purposes, such as a seat belt.
⚠ Học sinh hay viết 'một sợi dây an toàn'; đúng phải là 'một chiếc dây an toàn' vì đây là vật dụng có cấu tạo phức tạp và chức năng cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây an toàn' thường được dùng để chỉ dây đai trên xe hơi hoặc máy bay. Khi nói về việc sử dụng, người Việt thường dùng động từ 'thắt' thay vì 'đeo'.
- Keep your belt fastened; this is going to be quite a bumpy ride.
- Remember to fasten your seat belt before the car starts.Bạn hãy nhớ thắt dây an toàn trước khi xe khởi hành.
- 3.
dây curoa
A band that is used in a machine to help transfer motion or power.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'cái đai' hoặc 'thắt lưng' cho nghĩa này; 'thắt lưng' chỉ dùng cho trang phục, còn 'dây curoa' mới là từ chuyên dụng cho máy móc.
ℹ Từ 'dây curoa' có nguồn gốc từ tiếng Pháp (courroie) và là từ phổ biến nhất được người Việt sử dụng trong đời sống và kỹ thuật.
- The motor had a single belt that snaked its way back and forth around a variety of wheels.
- My washing machine broke down because the belt snapped.Máy giặt nhà tôi bị hỏng vì đứt dây curoa.
- 4.
dải
Anything that resembles a belt, or that encircles or crosses like a belt; a strip or stripe.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dải' được dùng cho các vật thể có hình dáng trải dài, hẹp về chiều ngang, không nhất thiết phải là vật dụng thắt lưng như nghĩa gốc của từ 'belt'.
- a belt of trees; a belt of sand
- We passed by a long belt of trees along the road.Chúng tôi đã đi ngang qua một dải cây xanh dài dọc theo con đường.
- 5.
đai vô địch
A trophy in the shape of a belt, generally awarded for martial arts.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đai' được dùng cho cả đai võ thuật (như đai đen) và đai vô địch, nhưng 'đai vô địch' nhấn mạnh vào danh hiệu chiến thắng.
- the heavyweight belt
- He won the championship belt after the final match.Anh ấy đã giành được đai vô địch sau trận đấu cuối cùng.
- 6.
vành đai
A collection of small bodies (such as asteroids) which orbit a star.
ℹ Từ 'vành đai' cũng được dùng trong địa lý hoặc kinh tế để chỉ một khu vực bao quanh một trung tâm, nhưng trong ngữ cảnh thiên văn học, nó là thuật ngữ chuẩn xác nhất.
- Scientists are studying the asteroid belt located between Mars and Jupiter.Các nhà khoa học đang nghiên cứu vành đai tiểu hành tinh nằm giữa sao Hỏa và sao Mộc.
- 7.
vành đai
A geographical region known for a particular product, feature or demographic (Corn Belt, Bible Belt, Black Belt, Green Belt).