sing

verb/ˈsɪŋ/[ˈsɪŋ]
  1. 1.

    hát, hát, hót

    To produce musical or harmonious sounds with one’s voice.

    Trong tiếng Việt, 'hát' được dùng cho con người, trong khi 'hót' được dùng riêng cho các loài chim.

    • "I really want to sing in the school choir," said Vera.
    • And they sung as it were a new song before the throne, and before the four beasts, and the elders, and no man could learn that song but the hundred and forty and four thousand, which were redeemed from the earth.
  2. 2.

    hát

    To perform a vocal part in a musical composition, regardless of technique.

    Từ 'hát' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'sing' như 'tạo ra âm thanh hài hòa'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh biểu diễn một phần nhạc cụ thể, 'hát' là lựa chọn duy nhất và tự nhiên nhất.

    Trong tiếng Việt, 'hát' được dùng cho cả việc hát theo nhạc và hát không nhạc đệm, miễn là có giai điệu.

    • She is singing a song at the party.Cô ấy đang hát một bài hát trong buổi tiệc.
  3. 3.

    hát

    To express audibly by means of a harmonious vocalization.

    Từ 'hát' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'sing' như 'tạo ra âm thanh có giai điệu' hoặc 'biểu diễn một phần giọng hát', nhưng trong ngữ cảnh có tân ngữ trực tiếp (hát một bài hát), nó tập trung vào việc thể hiện một tác phẩm cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'hát' thường đi kèm với tân ngữ là 'bài hát' hoặc tên tác phẩm âm nhạc khi muốn chỉ hành động thực hiện một bài cụ thể.

    • sing a lullaby
    • In the lightness of my heart I sang catches of songs as my horse gayly bore me along the well-remembered road.
  4. 4.

    hát ru

    To soothe with singing.

    Trong tiếng Việt, 'hát ru' thường được dùng phổ biến nhất với đối tượng là trẻ em, khác với tiếng Anh có thể dùng cho người lớn trong ngữ cảnh vỗ về.

    • to sing somebody to sleep
    • My mother used to sing me to sleep every night.Mẹ tôi thường hát ru tôi ngủ mỗi tối.
  5. 5.

    hót

    Of birds, to vocalise:

    Trong tiếng Việt, từ 'hót' chỉ được dùng riêng cho chim. Đối với người, chúng ta dùng từ 'hát'.

    • The sparrow is singing on the tree branch.Con chim sẻ đang hót trên cành cây.
  6. 6.

    hót

    Of birds, to vocalise:

    Trong tiếng Việt, từ 'hót' chỉ dùng cho loài chim; không dùng 'hát' (vốn dành cho con người) để mô tả tiếng chim.

    • ⁠I do but sing because I must, And pipe but as the linnets sing: And unto one her note is gay, ⁠For now her little ones have ranged; ⁠And unto one her note is changed, Because her brood is stol’n away.
    • The evening was still very warm, and the birds in the woods were singing in praise of spring.

sing

noun/ˈsɪŋ/[ˈsɪŋ]
  1. 1.

    tiếng rít

    Any sound likened to human singing.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng rít' thường được dùng để mô tả âm thanh của gió hoặc vật thể bay nhanh, trong khi 'hát' chỉ dành riêng cho con người.

    • heard the unmistakable twang of bowstrings against bracers, the sing of a long-bow volley, and made for the door
    • the sing of axe on concrete