singer

noun/ˈsɪŋ.ə//ˈsɪŋ.ɚ/
  1. 1.

    ca sĩ

    A person who sings, often professionally.

    • It's the singer, not the song.
  2. 2.

    bài hát dân vũ

    dance figure with a fixed structure, sung by a caller, or a piece of music with that structure.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực khiêu vũ dân gian, không nên nhầm lẫn với nghĩa phổ biến là 'ca sĩ'.

    • We learned a singer together during the dance last night.Chúng tôi đã cùng nhau học một bài hát dân vũ trong buổi khiêu vũ tối qua.

singer

noun/ˈsɪnd͡ʒə(ɹ)/
  1. 1.

    máy sém vải

    A machine for singeing cloth.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ máy móc công nghiệp thường đi kèm với danh từ chỉ công dụng cụ thể để tránh nhầm lẫn với các thiết bị khác.

    • The factory just imported a modern machine for singeing cloth to finish the products.Nhà máy vừa nhập khẩu một chiếc máy sém vải hiện đại để hoàn thiện sản phẩm.