track

noun/ˈtɹæk/[ˈt̠ɹ̠̊˔ʷæk]
  1. 1.

    dấu, vết

    A mark left by something that has passed along.

    • Follow the track of the ship.
    • Can you see any tracks in the snow?
  2. 2.

    dấu chân

    A mark or impression left by the foot, either of man or animal.

    Học sinh hay viết 'một cái dấu chân'; đúng phải là 'một dấu chân' vì 'dấu' đã mang nghĩa là vết tích.

    Trong tiếng Việt, từ 'dấu chân' thường được dùng cho cả người và động vật, không cần phân biệt như tiếng Anh.

    • The fox tracks were still visible in the snow.
    • The fox tracks were still visible in the snow.Những dấu chân của con cáo vẫn còn nhìn thấy rõ trên tuyết.
  3. 3.

    lòng bàn chân

    The entire lower surface of the foot; said of birds, etc.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bàn chân' (toàn bộ phần chân) và 'lòng bàn chân' (chỉ phần bề mặt tiếp xúc).

    Trong tiếng Việt, 'lòng bàn chân' thường được dùng cho người; đối với chim hoặc động vật, người bản ngữ có thể mô tả cụ thể hơn là 'lòng bàn chân chim' để tránh nhầm lẫn.

    • This bird has a track printed on the sand.Con chim này để lại dấu lòng bàn chân trên cát.
  4. 4.

    đường mòn

    A road or other similar beaten path.

    Từ 'đường mòn' thường dùng để chỉ những con đường nhỏ, chưa được trải nhựa hoặc bê tông, khác với 'con đường' hay 'đường phố' là những từ chỉ đường xá thông thường.

    • Follow the track for a hundred metres.
    • Follow the track for a hundred metres.Bạn cứ đi theo đường mòn này khoảng một trăm mét là tới.
  5. 5.

    quỹ đạo

    Physical course; way.

    Từ 'quỹ đạo' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc thiên văn học để chỉ đường đi của các vật thể chuyển động.

    • Astronomers predicted the track of the comet.
    • Astronomers predicted the track of the comet.Các nhà thiên văn học đã dự đoán quỹ đạo của sao chổi.
  6. 6.

    đường chạy

    A path or course laid out for a race, for exercise, etc.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn và gọi là 'cái đường chạy'; trong tiếng Việt, danh từ bắt đầu bằng 'đường' không cần thêm loại từ 'cái'.

    Từ 'đường chạy' thường được dùng trong ngữ cảnh tập luyện, trong khi 'đường đua' nhấn mạnh vào mục đích thi đấu.

    • The athletes ran round the track.
    • The Celebrity, by arts unknown, induced Mrs. Judge Short and two other ladies to call at Mohair on a certain afternoon when Mr. Cooke was trying a trotter on the track. The three returned wondering and charmed with Mrs. Cooke; they were sure she had had no hand in the furnishing of that atrocious house.

track

verb/ˈtɹæk/[ˈt̠ɹ̠̊˔ʷæk]
  1. 1.

    theo dõi

    To continue over time.

    Từ 'theo dõi' được dùng cho cả việc quan sát con người, sự vật hoặc dữ liệu theo thời gian.

    • We will track the raven population over the next six months.
    • Your sleep score is consistently high, you're tracking macros like it's your job, and you've finally got your VO2 max and heart rate variability dialed in.
  2. 2.

    theo dõi

    To continue over time.

    Trong tiếng Việt, 'theo dõi' có thể dùng cho cả người, vật, hoặc các dữ liệu số liệu thay đổi theo thời gian.

    • Agent Miles has been tracking the terrorist since Madrid.
    • I always had a suspicion that Calico, with his blend of simple faith and gipsy blood, had violated a temple, or looted a shrine, to save his son's life, and that the guardians of the relic tracked him and revenged the outrage.
  3. 3.

    tương đồng với

    To continue over time.

    Trong tiếng Việt, khi so sánh sự tương đồng về tiến trình hoặc mức độ giữa hai đối tượng, chúng ta thường dùng cụm từ 'tương đồng với' thay vì dịch sát nghĩa từ 'theo' (theo dõi/bám sát).

    • My height tracks my father's at my age, so I might end up as tall as him.
    • My height tracks my father's at my age, so I might end up as tall as him.Chiều cao của tôi tương đồng với chiều cao của bố khi ông ấy bằng tuổi tôi bây giờ.
  4. 4.

    theo dõi

    To continue over time.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'theo' thay vì 'theo dõi' trong ngữ cảnh này. 'Theo' chỉ có nghĩa là đi cùng phía sau, còn 'theo dõi' mới diễn tả việc quan sát liên tục theo thời gian.

    Trong tiếng Việt, 'theo dõi' có thể dùng cho cả người và vật, và thường đi kèm với các đối tượng đang chuyển động hoặc thay đổi trạng thái.

    • The camera tracked the ball even as the field of play moved back and forth, keeping the action in shot the entire time.
    • The camera tracked the ball even as the field of play moved back and forth.Máy quay phim đã theo dõi quả bóng ngay cả khi sân chơi di chuyển qua lại.
  5. 5.

    di chuyển

    To continue over time.

    Trong tiếng Việt, khi nói về sự thay đổi vị trí của bão hoặc các hiện tượng tự nhiên, chúng ta thường dùng 'di chuyển' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'track'.

    • The hurricane tracked further west than expected.
    • The hurricane tracked further west than expected.Cơn bão đã di chuyển xa hơn về phía tây so với dự kiến.
  6. 6.

    theo dõi

    To continue over time.

    Trong tiếng Việt, 'theo dõi' được dùng cho cả việc quan sát con người, sự kiện hoặc các số liệu biến đổi theo thời gian.

    • I've swept o'er the mountain, the forest and fell, / I've played on the rock where the wild chamois dwell; / I have tracked the desert so dreary and rude, / Through the pathless depths of its solitude; […]
    • We are tracking the temperature changes throughout the week.Chúng tôi đang theo dõi sự thay đổi nhiệt độ trong suốt cả tuần.