bar
noun/bɑː//bɑɹ/- 1.
thanh
A solid, more or less rigid object of metal or wood with a uniform cross-section smaller than its length.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thanh' đã là loại từ nên không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.
- The window was protected by steel bars.
- The window was protected by steel bars.Cửa sổ được bảo vệ bởi những thanh thép.
- 2.
thanh
A solid metal object with uniform (round, square, hexagonal, octagonal or rectangular) cross-section; in the US its smallest dimension is ¹⁄₄ inch or greater, a piece of thinner material being called a strip.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thanh' đã bao gồm nghĩa là một vật dài nên không cần thêm loại từ phía trước.
- Ancient Sparta used iron bars instead of handy coins in more valuable alloy, to physically discourage the use of money.
- We are expecting a carload of bar tomorrow.
- 3.
thỏi
A cuboid piece of any solid commodity.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái' cho tất cả mọi vật, ví dụ 'một cái thỏi sô-cô-la'. Tuy nhiên, 'thỏi' đã là một loại từ chỉ đơn vị đo lường cho vật phẩm này, nên không cần dùng thêm 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thỏi' thường được dùng làm đơn vị đo lường cho các vật phẩm có hình khối chữ nhật hoặc hình trụ cứng.
- bar of chocolate
- bar of soap
- 4.
vệt
A broad shaft, band, or stripe.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vệt' thường được dùng cho các dấu vết, vệt màu hoặc vệt sáng kéo dài trên một bề mặt.
- a bar of light
- a bar of colour
- 5.
thanh
A long, narrow drawn or printed rectangle, cuboid or cylinder, especially as used in a bar code or a bar chart.
⚠ Từ 'thanh' cũng được dùng cho nghĩa 'thanh kim loại' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh biểu đồ, người học sẽ hiểu ngay là hình vẽ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thanh' được dùng cho cả các vật thể hình trụ dài và các hình vẽ dạng dải hẹp trên biểu đồ.
- This chart uses each bar to represent the revenue for each month.Biểu đồ này sử dụng mỗi thanh để đại diện cho doanh thu của từng tháng.
- 6.
quán bar, ba, quán rượu
A business selling alcoholic drinks for consumption on the premises, or the premises themselves; a public house.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bar'; đúng phải là 'một quán bar' vì 'quán' đã là loại từ chỉ địa điểm kinh doanh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bar' thường được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và kết hợp với từ 'quán' để chỉ địa điểm.
- The street was lined with all-night bars.
- The street was lined with all-night bars.Dọc con phố có rất nhiều quán bar mở cửa suốt đêm.