aside
adv/əˈsaɪd/- 1.
- 2.
chưa kể đến
Excluded from consideration.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chưa kể đến' thường đứng ở đầu câu để giới thiệu một yếu tố được loại trừ khỏi cuộc thảo luận hiện tại.
- joking aside
- unusual circumstances aside
chưa kể đến
Excluded from consideration.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chưa kể đến' thường đứng ở đầu câu để giới thiệu một yếu tố được loại trừ khỏi cuộc thảo luận hiện tại.
vẹo
Not in perfect symmetry; distorted laterally, especially of the human body.
⚠ Học sinh hay dùng 'nghiêng' để chỉ tình trạng cơ thể bị biến dạng; 'nghiêng' thường chỉ tư thế tạm thời, còn 'vẹo' chỉ trạng thái cơ thể bị lệch vĩnh viễn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vẹo' thường được dùng cho các bộ phận cơ thể như cột sống, cổ hoặc chân tay bị lệch khỏi trục thẳng tự nhiên.
lời thì thầm
An incidental remark to a person next to one made discreetly but not in private, audible only to that person.
⚠ Học sinh hay dùng 'lời nói bên lề' để dịch 'aside', nhưng 'lời nói bên lề' thường chỉ các chủ đề phụ trong một cuộc thảo luận; đúng phải là 'lời thì thầm' trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'thì thầm' hơn là danh từ khi muốn diễn đạt hành động này.
lời nói thêm
A minor related mention, an afterthought.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'bên lề' thường được dùng để chỉ những thông tin không nằm trong chủ đề chính, tương tự như cách dùng 'aside' trong văn viết.