by

prep/baɪ/
  1. 1.

    bên, bên cạnh, cạnh, gần, kề

    Near or next to.

    • The mailbox is by the bus stop.
  2. 2.

    ngang qua

    From one side of something to the other, passing close by; past.

    Trong tiếng Việt, 'ngang qua' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hướng di chuyển, trong khi 'by' trong tiếng Anh là một giới từ.

    • The stream runs by our back door.
    • He ran straight by me.
  3. 3.

    trước

    Not later than (the given time); not later than the end of (the given time interval); before.

    Học sinh hay dùng 'đến' thay cho 'trước' trong ngữ cảnh thời hạn, ví dụ: 'Hãy quay lại đến mười giờ' là sai; đúng phải là 'Hãy quay lại trước mười giờ'.

    Trong tiếng Việt, 'trước' được dùng để chỉ giới hạn thời gian cuối cùng, trong khi 'đến' thường chỉ thời điểm bắt đầu hoặc khoảng thời gian kéo dài.

    • Be back by ten o'clock!
    • We'll find someone by the end of March.
  4. 4.

    đến

    After a given amount of time has elapsed or a given event has occurred.

    Học sinh hay viết 'vào tháng Hai' để chỉ thời điểm kết thúc một quá trình; đúng phải là 'đến tháng Hai' để nhấn mạnh sự hoàn tất.

    Trong tiếng Việt, 'đến' thường được dùng để chỉ mốc thời gian cuối cùng mà một hành động đã diễn ra hoặc đã đạt được kết quả.

    • By February, we were all sick of the cold.
    • By the time I realized I had left my phone at home, I was already two blocks from work.
  5. 5.

    bởi

    Indicates the person or thing that does or causes something: Through the action or presence of.

    • The matter was decided by the chairman.
    • The boat was swamped by the water.
  6. 6.

    bởi

    Indicates the person or thing that does or causes something: Through the action or presence of.

    Học sinh thường dịch nhầm 'by' thành 'bởi vì' trong mọi trường hợp; 'bởi vì' chỉ dùng để chỉ nguyên nhân (because of), còn 'bởi' dùng cho tác nhân gây ra hành động.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc bị động với 'bởi' thường chỉ được dùng khi hành động mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn đối với chủ ngữ.

    • There was a call by the unions for a 30% pay rise.
    • There was a call by the unions for a 30% pay rise.Yêu cầu tăng lương 30% đã được đưa ra bởi các công đoàn.
  7. 7.

    của

    Indicates the creator of a work: Existing through the authorship etc. of.

    • There are many well-known plays by William Shakespeare
  8. 8.

    bằng, bằng cách, theo cách

    Indicates a means of achieving something: Involving/using the means of.

    Trong tiếng Việt, từ 'bằng' thường được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện vật lý, nhưng cũng được dùng rộng rãi cho các phương thức hành động trừu tượng như trong ví dụ này.

    • I'd know you anywhere by your gravelly voice.
    • I avoided the guards by moving only when they weren't looking.
  9. 9.

    theo, theo, theo như, tuân theo

    Indicates a means of classification or organisation.

    Trong tiếng Việt, 'theo' được dùng phổ biến để chỉ tiêu chí phân loại, trong khi 'tuân theo' chỉ mang nghĩa tuân thủ quy định hoặc mệnh lệnh.

    • I sorted the items by category.
    • Table 1 shows details of our employees broken down by sex and age.

by

adv/baɪ/
  1. 1.

    qua

    Along a path which runs past someone or something.

    • I watched the parade as it passed by.
  2. 2.

    gần đó

    In the vicinity, near.

    Trong tiếng Việt, 'gần đó' thường được đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ vị trí tương đối so với một địa điểm đã được đề cập trước đó.

    • There was a shepherd close by.
    • [The helmsman] steered with no end of a swagger while you were by; but if he lost sight of you, he became instantly the prey of an abject funk […]
  3. 3.

    ghé qua

    To or at a place, as a residence or place of business.

    Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'Tôi sẽ ghé nhà bạn' mà thiếu từ 'qua' để chỉ hành động dừng lại ngắn ngủi; đúng phải là 'Tôi sẽ ghé qua nhà bạn'.

    Trong tiếng Việt, 'ghé qua' thường được dùng để chỉ việc dừng lại một thời gian ngắn tại một địa điểm trong khi đang thực hiện một hành trình khác.

    • I'll stop by on my way home from work.
    • We're right near the lifeguard station. Come by before you leave.
  4. 4.

    để dành

    Aside, away.

    Trong tiếng Việt, 'để dành' thường được dùng để chỉ việc tích trữ tiền bạc hoặc thực phẩm cho tương lai, thay vì dịch sát nghĩa từ 'by' trong tiếng Anh.

    • The women spent much time after harvest putting jams by for winter and spring.
    • My mother often puts a little money by every month.Mẹ tôi thường để dành một ít tiền mỗi tháng.
  5. 5.

    qua

    Beyond or past a certain point.

    Trong tiếng Việt, 'qua' có thể đóng vai trò là động từ chỉ sự chuyển động vượt qua một điểm, trong khi 'by' trong tiếng Anh thường đi kèm với các động từ chuyển động khác như 'go' hoặc 'drive'.

    • I'll somehow manage to get by.
    • We saw a car go by very fast.Chúng tôi thấy một chiếc xe chạy qua rất nhanh.

by

adj/baɪ/
  1. 1.

    phụ

    Out of the way, off to one side.

    Học sinh hay dùng 'đường bên' để chỉ con đường nhỏ; đúng phải là 'đường phụ'. — Từ 'phụ' cũng có nghĩa là 'subsidiary', nhưng trong ngữ cảnh không gian như 'by path', nó nhấn mạnh vào vị trí tách biệt thay vì tính chất hỗ trợ.

    Trong tiếng Việt, 'phụ' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chính để chỉ các phần không quan trọng hoặc nằm ngoài luồng chính.

    • a by path; a by room
    • We took a by path to avoid the crowd.Chúng tôi đi theo một con đường phụ để tránh đám đông.
  2. 2.

    phụ

    Subsidiary, incidental.

    Trong tiếng Việt, 'phụ' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ chính để chỉ những thành phần không quan trọng hoặc bổ trợ.

    • by catch; a by issue
    • That is just a by-issue in today's discussion.Đó chỉ là một vấn đề phụ trong cuộc thảo luận hôm nay.