principal
adj/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/[ˈpɹɪn.sɪ.pɫ̩]- 1.
- 2.
chính
Chosen or assumed among a branch of possible values of a multi-valued function so that the function is single-valued.
⚠ Từ 'chính' cũng được dùng cho nghĩa 'quan trọng nhất' (primary). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ được hiểu là giá trị được chọn theo quy ước để hàm số trở thành đơn trị.
ℹ Từ 'chính' được dùng trong toán học để chỉ giá trị được quy ước làm đại diện cho một hàm số đa trị, khác với nghĩa 'quan trọng nhất' trong đời sống hằng ngày.
- Two is the principal square root of 4. Both −2 and +2 are square roots of 4.
- Two is the principal square root of 4.Số 2 là căn bậc hai chính của 4.