client
noun/ˈklaɪ.ənt/- 1.
- 2.
máy khách, khách, máy khách
The role of a computer application or system that requests and/or consumes the services provided by another having the role of server.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'khách hàng' (customer) cho nghĩa kỹ thuật này; đúng phải là 'máy khách'.
ℹ Trong mô hình client-server, thuật ngữ 'máy khách' thường được dùng để chỉ phần mềm hoặc phần cứng thực hiện việc kết nối.
- Your web browser acts as a client when it sends a request to the server to load a webpage.Trình duyệt web của bạn đóng vai trò là máy khách khi gửi yêu cầu đến máy chủ để tải trang web.
- 3.
thân chủ
A person who receives help or services from a professional such as a lawyer or accountant.
⚠ Từ 'khách hàng' cũng được dùng cho nghĩa 'người mua hàng hóa', nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn, người Việt thường ưu tiên dùng 'thân chủ' để chỉ người nhận dịch vụ từ luật sư.
ℹ Từ 'thân chủ' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'khách hàng' có nghĩa rộng hơn và dùng được cho cả người mua hàng hóa thông thường.
- I corralled the judge, and we started off across the fields[…]. And thus we came by a circuitous route to Mohair,[…]. My client welcomed the judge […] and they disappeared together into the Ethiopian card-room, which was filled with the assegais and exclamation point shields Mr. Cooke had had made at the sawmill at Beaverton.
- The lawyer is discussing the case with his client.Luật sư đang thảo luận về vụ kiện với thân chủ của mình.
- 4.
thân chủ
A person who employs or retains an attorney to represent him or her in any legal matter, or one who merely divulges confidential matters to an attorney while pursuing professional assistance without subsequently retaining the attorney.
⚠ Từ 'thân chủ' cũng được dùng cho nghĩa 'người nhận dịch vụ từ luật sư/kế toán' (sense 3), nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, nó bao hàm cả những người chỉ mới dừng lại ở bước tư vấn ban đầu.
ℹ Từ 'thân chủ' được dùng chuyên biệt trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ người có mối quan hệ tư vấn hoặc đại diện với luật sư, khác với 'khách hàng' dùng cho các giao dịch thương mại thông thường.
- The lawyer has an obligation to keep information confidential for their client.Luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin cho thân chủ của mình.
- 5.
thuộc hạ
In ancient Rome, retainers and followers associated with a gens.
ℹ Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh lịch sử La Mã; không dùng để chỉ khách hàng trong kinh doanh hay dịch vụ pháp lý hiện đại.
- The nomen belonged to all members of a gens and to all those attached to it (women, clients, and freedmen included).
- In ancient Roman society, every client had to remain loyal to their patron gens.Trong xã hội La Mã cổ đại, mỗi thuộc hạ phải giữ lòng trung thành với gia tộc bảo trợ mình.