capital

noun/ˈkæpɪtəl/[ˈkʰæpɪtʰəl] ~ [ˈkʰæpɪtʰl̩]
  1. 1.

    vốn, chính, tư bản, vốn

    Money and wealth: the means to acquire or produce goods and services, especially in a non-barter system.

    ℹ Đây là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, không dùng kèm với các loại từ như 'cái' hay 'một'.

    • Near-synonym: assets
    • He does not have enough capital to start a business.
  2. 2.

    tư liệu sản xuất

    Already-produced durable goods available for use as a factor of production, such as tools and bulldozers (equipment) and office buildings (structures).

    ℹ Trong kinh tế học, 'tư liệu sản xuất' là thuật ngữ chuẩn để chỉ các yếu tố vật chất dùng trong sản xuất, khác với 'vốn' (tiền tệ).

    • Near-synonym: assets
    • He pointed out that it takes both labour and capital to produce goods.
  3. 3.

    giới tư bản

    The capitalist class; investors considered collectively with respect to their societal (economic, political, cultural, etc.) influence.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giới tư bản' được dùng để chỉ tầng lớp những người chủ sở hữu tư liệu sản xuất, khác với nghĩa 'tiền vốn' hay 'thủ đô'.

    • The markets crashing symbolized capital’s discontent with the tax reforms passed.
    • He warned us darkly that capital will never be sated.
  4. 4.

    thủ đô

    A city designated as a legislative seat by the government or some other authority, often the city in which the government is located; otherwise the most important city within a country or a subdivision of it.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thủ đô' thường được dùng cho quốc gia. Đối với cấp tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương, người ta thường dùng 'tỉnh lỵ' hoặc 'trung tâm hành chính'.

    • Washington D.C. is the capital of the United States of America.
    • The Welsh government claims that Cardiff is Europe’s youngest capital.
  5. 5.

    thủ phủ

    The most important city in the field specified.

    ℹ Từ 'thủ phủ' thường được dùng để chỉ trung tâm của một lĩnh vực chuyên biệt, trong khi 'thủ đô' chỉ được dùng cho trung tâm hành chính của một quốc gia.

    • Hollywood is the film capital, New York the theater capital, Las Vegas the gambling capital.
    • Hollywood is considered the world's film capital.Hollywood được coi là thủ phủ của ngành công nghiệp điện ảnh thế giới.
  6. 6.

    chữ in hoa

    An uppercase letter.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chữ in hoa'; đúng phải là 'một chữ in hoa' vì 'chữ' đã đóng vai trò loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'chữ in hoa' thường được dùng để chỉ cả chữ viết hoa (uppercase) và chữ in hoa (capital letter) mà không phân biệt rõ ràng như tiếng Anh.

    • Start this sentence with a capital.Bạn hãy bắt đầu câu này bằng một chữ in hoa.

capital

adj/ˈkæpɪtəl/[ˈkʰæpɪtʰəl] ~ [ˈkʰæpɪtʰl̩]
  1. 1.

    quan trọng bậc nhất

    Of prime importance.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'quan trọng bậc nhất' thường được dùng để nhấn mạnh sự ưu tiên cao nhất thay vì các cách dịch từ ngữ rời rạc.

    • a capital article in religion
    • whatever is capital and essential in Christianity
  2. 2.

    thủ đô

    Chief (in a political sense, as being the seat of the general government of a state or nation).

    ⚠ Học sinh hay viết 'thành phố chính' để chỉ thủ đô; đúng phải là 'thủ đô'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thủ đô' thường được dùng như một danh từ chỉ nơi chốn, nhưng khi dùng như tính từ trong tiếng Anh, ta có thể dùng cụm 'thành phố thủ đô' để diễn đạt rõ nghĩa hơn.

    • London and Paris are capital cities.
    • London and Paris are capital cities.Luân Đôn và Pa-ri là các thành phố thủ đô.
  3. 3.

    tuyệt vời

    Excellent.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'capital' với nghĩa này mang sắc thái cổ điển và thường được dùng trong tiếng Anh Anh, không nên dùng trong văn viết hiện đại hoặc trang trọng.

    • a capital fellow
    • That is a capital idea!
  4. 4.

    tử hình

    Punishable by, or involving punishment by, death.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'tội vốn' hoặc 'tội chính' theo nghĩa đen của từ capital; đúng phải là 'tội tử hình'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tử hình' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như 'tội' hoặc 'hình phạt'.

    • capital punishment; capital murder
    • Neither could the Legiſlature in any thing more conſult the Publick Good, than by providing ſome effectual Remedy againſt this Evil, which in ſeveral Caſes deſerves greater Puniſhment than many Crimes that are capital among us.
  5. 5.

    viết hoa

    Uppercase.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một chữ cái lớn'; đúng phải là 'một chữ cái viết hoa' trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'viết hoa' là một động từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái của chữ cái, không phải là tính từ đứng độc lập như 'capital' trong tiếng Anh.

    • One begins a sentence with a capital letter.
    • You should start the sentence with a capital letter.Bạn nên bắt đầu câu bằng một chữ cái viết hoa.
  6. 6.

    viết hoa

    Uppercase.

    ⚠ Học sinh hay viết 'chữ hoa lớn'; đúng phải là 'chữ viết hoa' hoặc 'chữ hoa'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'viết hoa' là một động từ hoặc tính từ miêu tả trạng thái của chữ cái, không cần dùng thêm từ 'lớn'.

    • You're a genius with a capital G!
    • He's dead with a capital D!

capital

intj/ˈkæpɪtəl/[ˈkʰæpɪtʰəl] ~ [ˈkʰæpɪtʰl̩]
  1. 1.

    tuyệt

    used as an expression of approval, satisfaction, or delight.

    ℹ Từ 'capital' trong ngữ cảnh này mang sắc thái cổ điển của tiếng Anh, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • That's an amazing idea! Capital!
    • "Capital! And I shall soon get a bonus."

capital

noun/ˈkæpɪtəl/[ˈkʰæpɪtʰəl] ~ [ˈkʰæpɪtʰl̩]
  1. 1.

    đầu cột

    The uppermost part of a column.

    ℹ Trong kiến trúc, thuật ngữ này chỉ phần đỉnh cột, khác với nghĩa 'vốn' hay 'thủ đô' của từ capital trong các ngữ cảnh khác.

    • But a great wonder of this chamber, and a marvel to behold, was how the capital of every one of the four-and-twenty pillars was hewn from a single precious stone, carved by the hand of some sculptor of long ago into the living form of a monster: […]
    • The architect carved the capital of the column with great detail.Người kiến trúc sư đã chạm khắc rất tỉ mỉ phần đầu cột.