seat
noun/siːt/- 1.
chỗ ngồi, ghế
Something to be sat upon.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ ngồi' là một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ phía trước.
- Several pressmen have nearly lost their lives, to say nothing of the seats of their trousers, from these creatures.
- I love these new biker pants I bought! There's padding in the seat to protect my rear end.
- 2.
chỗ ngồi
Something to be sat upon.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chỗ ngồi'; đúng phải là 'một chỗ ngồi' vì 'chỗ' đã mang nghĩa vị trí rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ ngồi' là một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- There are two hundred seats in this classroom.
- The humor of my proposition appealed more strongly to Miss Trevor than I had looked for, and from that time forward she became her old self again;[…]. Our table in the dining-room became again the abode of scintillating wit and caustic repartee, Farrar bracing up to his old standard, and the demand for seats in the vicinity rose to an animated competition.
- 3.
chỗ ngồi
Something to be sat upon.
ℹ Từ 'chỗ ngồi' là một danh từ chỉ vị trí hoặc không gian, không cần thêm loại từ phía trước.
- He sat on the arm of the chair rather than the seat, which always annoyed his mother.
- the seat of a saddle
- 4.
ghế
Something to be sat upon.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ghế' là từ chung cho tất cả các loại chỗ ngồi có chân hoặc tựa lưng, không phân biệt loại ghế như tiếng Anh.
- She pulled the seat from under the table to allow him to sit down.
- She pulled the seat from under the table to allow him to sit down.Cô ấy kéo cái ghế từ dưới bàn ra để anh ấy ngồi xuống.
- 5.
ghế
Something to be sat upon.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ghế' khi dùng từ này với nghĩa lóng, nhưng vì 'ghế' đã có 'cái' đi kèm làm loại từ, nên chỉ cần dùng 'cái ghế' là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ghế' là danh từ chỉ vật thông thường. Khi dùng trong văn cảnh quân sự hoặc kỹ thuật như một từ lóng để chỉ vị trí ngồi của phi công, nó vẫn giữ nguyên hình thái này.
- Hey, fighter boy, our radar's putting out enough energy to launch your seat from this distance!
- Our radar is putting out enough energy to launch your seat from this distance!Radar của chúng ta đủ mạnh để thổi bay cái ghế của cậu từ khoảng cách này đấy!
- 6.
chỗ ngồi
Something to be sat upon.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chỗ ngồi'; đúng phải là 'một chỗ ngồi' vì 'chỗ' đã mang nghĩa vị trí rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ ngồi' được dùng cho cả vị trí cố định (như trên tàu xe) và đồ vật cụ thể (như ghế).
- Instead of saying "sit down", she said "place your seat on this chair".
- Please choose a comfortable seat.Bạn hãy chọn một chỗ ngồi thoải mái nhé.