offer
noun/ˈɒfə(ɹ)//ˈɔːfə(ɹ)/- 1.
lời đề nghị, chào hàng, lời đề nghị
A proposal that has been made.
ℹ Khác với 'chào hàng' thường dùng trong kinh doanh, 'lời đề nghị' mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày.
- What's in his offer?
- I decline your offer to contract.
- 2.
mức giá đề nghị, lời mời
Something put forth, bid, proffered or tendered.
ℹ Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'offer' thường mang nghĩa cụ thể về giá cả, khác với nghĩa 'đề nghị' chung chung như một lời mời hay ý tưởng.
- His offer was $3.50 per share.
- His offer was $3.50 per share.Mức giá đề nghị của anh ấy là 3,5 đô la cho mỗi cổ phiếu.
- 3.
đề nghị giao kết hợp đồng
An invitation to enter into a binding contract communicated to another party which contains terms sufficiently definite to create an enforceable contract if the other party accepts the invitation.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'lời đề nghị' chung chung cho mọi trường hợp; trong ngữ cảnh pháp lý, cần dùng 'đề nghị giao kết hợp đồng' để chỉ rõ tính chất ràng buộc.
ℹ Trong ngôn ngữ pháp lý Việt Nam, 'đề nghị giao kết hợp đồng' là thuật ngữ chuyên môn được quy định trong Bộ luật Dân sự.
- His first letter was not a real offer, but an attempt to determine interest.
- The company sent a formal offer to the partner.Công ty đã gửi một đề nghị giao kết hợp đồng chính thức cho đối tác.