threaten
verb/ˈθɹɛt.n̩/[ˈθɹɛt.n̩]- 1.
đe dọa, doạ
To make a threat against someone; to use threats.
⚠ Học sinh thường viết 'đe dọa đến ai đó' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng phải là 'đe dọa ai đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đe dọa' là ngoại động từ trực tiếp, không cần dùng giới từ như 'với' hay 'đến' khi đi kèm với đối tượng bị đe dọa.
- No one, however, would have anything to do with him, as Mr. Keeson's orders in those respects were very strict ; he had often threatened any one of his employés with instant dismissal if he found him in company with one of these touts.
- "Taiwanese are very enthusiastic and love freedom and democracy, so many good international friends have come to Taiwan to support us. This is a normal and good thing, but China threatens and intimidates Taiwan," she said. "However, I would like to reassure everyone that both our government and the military are prepared, and I will definitely take care of Taiwan."
- 2.
đe dọa
To menace, or be dangerous.
⚠ Từ 'đe dọa' cũng được dùng cho nghĩa 'đưa ra lời đe dọa' đối với người, nhưng ở đây nó được dùng để chỉ sự nguy hiểm từ một vật thể hoặc tình huống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đe dọa' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng khi dùng cho vật, nó mang nghĩa là tạo ra một tình huống nguy hiểm khách quan.
- The rocks threatened the ship's survival.
- The rocks threatened the ship's survival.Những tảng đá ngầm đe dọa sự an toàn của con tàu.
- 3.
báo hiệu
To portend, or give a warning of.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'threaten' không mang nghĩa đe dọa trực tiếp mà chỉ sự dự báo về một hiện tượng tự nhiên hoặc tình huống xấu sắp xảy ra.
- The black clouds threatened heavy rain.
- The black clouds threatened heavy rain.Những đám mây đen báo hiệu một trận mưa lớn sắp đổ xuống.
- 4.
làm lung lay
To call into question the validity of (a belief, idea, or viewpoint); to challenge.
ℹ Cụm từ 'làm lung lay' thường được dùng để chỉ việc làm suy yếu nền tảng của một niềm tin hoặc quan điểm, trong khi 'đe dọa' thường mang nghĩa đe dọa trực tiếp về mặt thể xác hoặc an toàn.
- The new information threatened our original hypothesis.
- The new information threatened our original hypothesis.Thông tin mới đã làm lung lay giả thuyết ban đầu của chúng tôi.
- 5.
đe dọa
To be close to equaling or surpassing (a record, etc.); to challenge.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'đe dọa' với nghĩa 'đe dọa làm hại ai đó'. Trong ngữ cảnh kỷ lục, 'đe dọa' mang nghĩa là tiến sát đến việc phá vỡ kỷ lục chứ không phải là hành vi đe dọa bạo lực. — Từ này trùng với nghĩa 'menace' hoặc 'to make a threat'. Sự khác biệt nằm ở đối tượng: nếu đối tượng là người, đó là đe dọa bạo lực; nếu đối tượng là kỷ lục hoặc con số, đó là đe dọa phá vỡ thành tích.
ℹ Từ 'đe dọa' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả nghĩa tiêu cực (đe dọa bạo lực) và nghĩa bóng trong thể thao (đe dọa kỷ lục), tương tự như cách dùng 'threaten' trong tiếng Anh.
- The player quickly surmised that things weren't kosher and the suddenly wiser ballplayer threatened the world record for the fifty-yard dash as he sought safety. As Reynolds dived into the van, Dietz and the other players rolled with laughter.
- This athlete is threatening the world record in the sprint.Vận động viên này đang đe dọa kỷ lục thế giới ở cự ly chạy ngắn.