warn
verb/wɔːn//woːn/- 1.
- 2.
báo trước
To make (someone) aware of (something impending); especially:
ℹ Trong tiếng Việt, 'báo trước' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi muốn chỉ rõ đối tượng nhận thông tin.
- I warned him he'd be getting a huge box of birthday presents from me.
- I warned him he'd be getting a huge box of birthday presents from me.Tôi đã báo trước cho anh ấy rằng anh ấy sẽ nhận được một hộp quà sinh nhật rất lớn từ tôi.
- 3.
cảnh báo
To make (someone) aware of (something impending); especially:
ℹ Trong tiếng Việt, 'cảnh báo' thường được dùng với các sự kiện khách quan hoặc nguy hiểm như thiên tai, tai nạn, trong khi các từ như 'nhắc nhở' hoặc 'dặn dò' được dùng cho các tình huống cá nhân, nhẹ nhàng hơn.
- The sheriff warned her to appear in court.
- Committee being warned these following were absent or short …
- 4.
báo hiệu
To make (someone) aware of (something impending); especially:
ℹ Trong tiếng Việt, 'báo hiệu' thường được dùng cho các tín hiệu khách quan như chuông, còi, hoặc các hiện tượng tự nhiên, khác với 'cảnh báo' mang tính chất nhắc nhở con người tránh nguy hiểm.
- Hark! the clock is warning ten;
- No, not a word more, Andrew; the clock has warned for nine, and I am off.
- 5.
cảnh cáo
To caution or admonish (someone) against unwise or unacceptable behaviour.
⚠ Học sinh hay viết 'cảnh cáo ai về việc gì' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng phải là 'cảnh cáo ai không được làm gì'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cảnh cáo' mang sắc thái nghiêm trọng hơn 'nhắc nhở', thường dùng khi hành vi đã vi phạm quy định.
- He was warned against crossing the railway tracks at night.
- Don't let me catch you running in the corridor again, I warn you.