warning

noun/ˈwɔːnɪŋ/[ˈwɔːnɪŋ]
  1. 1.

    lời cảnh báo, sự báo trước

    An instance of warning someone.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cảnh báo'; đúng phải là 'một lời cảnh báo' vì 'lời' là danh từ chỉ đơn vị cho các thông báo mang tính ngôn ngữ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lời' thường được dùng làm loại từ cho các danh từ chỉ sự giao tiếp như 'lời khuyên', 'lời hứa' hoặc 'lời cảnh báo'.

    • “[…] Churchill, my dear fellow, we have such greedy sharks, and wolves in lamb's clothing. Oh, dear, there's so much to tell you, so many warnings to give you, but all that must be postponed for the moment.”
    • Without much warning, a deep voice addressed the crowd, calling for a reverent silence as the Texans who died at the Alamo battle were named.
  2. 2.

    cảnh báo, lời cảnh báo

    Something spoken or written that is intended to warn.

    • The boss gave him a warning that he would be fired if he did not desist from his behaviour.
    • Risk is everywhere. From tabloid headlines insisting that coffee causes cancer (yesterday, of course, it cured it) to stern government warnings about alcohol and driving, the world is teeming with goblins.

warning

intj/ˈwɔːnɪŋ/[ˈwɔːnɪŋ]
  1. 1.

    cảnh báo

    Used to warn of danger in signs and notices.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cảnh báo' thường được dùng như một danh từ hoặc động từ trong các thông báo chính thức, khác với cách dùng thán từ đơn lẻ trong tiếng Anh.

    • A danger warning sign is placed at the construction site.Biển báo cảnh báo nguy hiểm được đặt ở công trường xây dựng.