produce
verb/pɹəˈd͡ʒuːs//pɹəˈdjuːs/- 1.
tạo ra, chế tạo, sản xuất
To bring forth, to yield, make, manufacture, or otherwise generate.
ℹ Từ 'sản xuất' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc quy mô lớn, trong khi 'tạo ra' mang nghĩa chung chung hơn và có thể dùng cho cả vật chất lẫn các hiện tượng trừu tượng.
- [chapter XIII, page 264:] […] the greatest jurist that his country had produced. […] [chapter XVI, page 644:] At Rome the news from Ireland produced a sensation of a very different kind.
- Many of these caterpillars have special glands that produce secretions which are very attractive to these ants.
- 2.
sản xuất
To make or yield something.
⚠ Từ 'sản xuất' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tạo ra/làm ra' (sense 1), nhưng ở đây chúng ta nhấn mạnh vào khía cạnh hoạt động sản xuất của nhà máy hoặc doanh nghiệp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sản xuất' thường dùng cho quy mô công nghiệp hoặc nông nghiệp, khác với 'làm ra' mang nghĩa chung chung hơn.
- Now it is also my understanding, I believe I am correct in this, that either one or two other manufacturers did not produce this year, which also created a certain shortage.
- Our company did not produce any new products this year.Năm nay công ty chúng tôi không sản xuất sản phẩm mới.
- 3.
xuất trình
To make (a thing) available to a person, an authority, etc.; to provide for inspection.
⚠ Học sinh hay viết 'đưa ra giấy tờ' trong ngữ cảnh trang trọng; đúng phải là 'xuất trình giấy tờ'.
ℹ Trong các ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý, 'xuất trình' là từ chuẩn xác nhất để chỉ việc đưa ra vật chứng hoặc giấy tờ cho cơ quan chức năng.
- It was necessary for the prisoner to produce a witness to prove his innocency.
- The bottom of the barrel was scraped on August 22 when Shrewsbury had to produce Taunton 2-6-0 No. 6312 to work the 8.10 p.m. from Paddington between Wolverhampton and Shrewsbury; the stranger was in trouble in the early hours of the next morning at Hollinswood, but managed to reach Shrewsbury.
- 4.
sản xuất
To sponsor and present (a motion picture, etc) to an audience or to the public.
⚠ Từ 'sản xuất' cũng được dùng cho nghĩa 'chế tạo/tạo ra' ở các nghĩa khác của từ 'produce'. Sự khác biệt nằm ở đối tượng đi kèm: 'sản xuất phim' (nghĩa này) so với 'sản xuất máy móc' (nghĩa chế tạo).
ℹ Từ 'sản xuất' cũng được dùng cho nghĩa tạo ra hàng hóa (manufacture), nhưng trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó mang nghĩa quản lý và tài trợ cho dự án.
- David Tickle flew in to Melbourne to produce the quad-platinum (in Australia) LP “True Colors” and the triple gold single “I Got You”— both of which shot the band to international prominence.
- I was just talking with someone in Bowling Green, Ohio who might produce us.
- 5.
kéo dài
To extend an area, or lengthen a line.
⚠ Từ 'kéo dài' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho thời gian dài hơn' (prolong), nhưng trong hình học thì nó chỉ mang nghĩa mở rộng chiều dài của một đoạn thẳng.
ℹ Trong ngữ cảnh hình học, 'kéo dài' được dùng để chỉ việc vẽ thêm một đoạn thẳng nối tiếp với đoạn thẳng đã có.
- to produce a side of a triangle
- Please produce the side of this triangle by 5 cm.Hãy kéo dài cạnh của tam giác này thêm 5 cm.
- 6.
kéo dài
To draw out; to extend; to lengthen or prolong.
⚠ Từ 'kéo dài' cũng có thể dùng cho nghĩa 'extend a line' (làm dài ra), nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng cho thời gian hoặc tuổi thọ.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương để chỉ việc kéo dài thời gian hoặc tuổi thọ, không dùng trong ngữ cảnh sản xuất hay chế tạo.
- And truely there goes a great deale of providence to produce a mans life unto threeſcore; […]
- People in the past often tried to live in such a way as to prolong their life to sixty.Người xưa thường cố gắng sống sao cho kéo dài tuổi thọ đến sáu mươi.