product

noun/ˈpɹɒd.əkt//ˈpɹɒd.ʌkt/
  1. 1.

    kết quả, tích

    Anything that is produced; a result.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kết quả' thường được dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực, trong khi 'thành quả' thường mang nghĩa tích cực, chỉ những kết quả tốt đẹp đạt được sau nỗ lực.

    • The product of last month's quality standards committee is quite good, even though the process was flawed.
    • To whom thus Michael: These are the product / Of those ill-mated marriages thou sawest;
  2. 2.

    sản phẩm

    Anything that is produced; a result.

    ℹ Từ 'sản phẩm' thường được dùng cho cả nghĩa vật chất (hàng hóa) và nghĩa trừu tượng (kết quả của một quá trình).

    • They improve their product every year; they export most of their agricultural production.
    • They improve their product every year.Công ty này luôn cải tiến sản phẩm của họ hàng năm.
  3. 3.

    kết quả

    Anything that is produced; a result.

    ℹ Từ 'kết quả' thường được dùng trong các ngữ cảnh trung tính, trong khi 'thành quả' mang hàm ý tích cực hơn, chỉ kết quả đạt được sau một quá trình nỗ lực.

    • Skill is the product of hours of practice.  His reaction was the product of hunger and fatigue.
    • Skill is the product of hours of practice.Kỹ năng này là kết quả của nhiều giờ luyện tập.
  4. 4.

    sản phẩm

    Anything that is produced; a result.

    ℹ Từ 'sản phẩm' thường được dùng cho cả hàng hóa thương mại lẫn kết quả của một quá trình trừu tượng.

    • This is a product of lime and nitric acid.
    • This is a product of lime and nitric acid.Đây là sản phẩm của phản ứng giữa vôi và axit nitric.
  5. 5.

    kết quả

    Anything that is produced; a result.

    ℹ Trong toán học, 'kết quả' thường được dùng để chỉ đáp số của một phép tính, tương đương với nghĩa của 'product' trong ngữ cảnh này.

    • The product of 2 and 3 is 6.  The product of 2, 3, and 4 is 24.
    • The product of 2 and 3 is 6.Kết quả của phép nhân hai với ba là sáu.
  6. 6.

    sản phẩm

    Anything that is produced; a result.

    ℹ Từ 'sản phẩm' có thể dùng cho cả vật hữu hình (hàng hóa) và vật vô hình (kết quả của một quá trình).

    • The success of this project is the product of tireless effort.Thành công của dự án này là sản phẩm của sự nỗ lực không ngừng nghỉ.
  7. 7.

    hàng hoá, sản phẩm

    A commodity offered for sale.

    • That store offers a variety of products.  We've got to sell a lot of product by the end of the month.

product

verb/ˈpɹɒd.əkt//ˈpɹɒd.ʌkt/
  1. 1.

    trình ra

    To produce.

    ℹ Từ này mang sắc thái pháp lý hoặc hành chính, thường dùng khi nói về việc xuất trình giấy tờ hoặc bằng chứng.

    • The probate of a Testament is the producting and insinuating of it before the Ecclesiastical Judge […]
    • The heir must produce the will before the court.Người thừa kế phải trình ra bản di chúc trước tòa án.