effect

noun/ɪˈfɛkt//əˈfɛkt/
  1. 1.

    kết quả, hiệu ứng

    The result or outcome of a cause.

    Trong tiếng Việt, 'kết quả' thường được dùng để chỉ kết quả tốt hoặc xấu, trong khi 'hậu quả' thường chỉ dùng cho kết quả tiêu cực.

    • The effect of the hurricane was a devastated landscape.
    • The stories did not seem to me to touch life. They were plainly intended to have a bracing moral effect, and perhaps had this result for the people at whom they were aimed.
  2. 2.

    ấn tượng

    Impression left on the mind; sensation produced.

    Học sinh hay dùng nhầm 'hiệu quả' thay cho 'ấn tượng' trong ngữ cảnh này; 'hiệu quả' chỉ dùng cho kết quả công việc, không dùng cho cảm xúc.

    Từ 'ấn tượng' thường đi kèm với các động từ như 'tạo ra' hoặc 'để lại'.

    • patchwork […] introduced for oratorical effect
    • The effect was heightened by the wild and lonely nature of the place.
  3. 3.

    hiệu lực

    Execution; performance; realization; operation.

    Trong tiếng Việt, 'hiệu lực' thường đi kèm với các động từ như 'có' hoặc 'bắt đầu có' để diễn đạt ý nghĩa của cụm từ 'come into effect'.

    • The new law will come into effect on the first day of next year.
    • The new law will come into effect on the first day of next year.Luật mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào ngày đầu tiên của năm tới.
  4. 4.

    hiệu ứng

    An illusion produced by technical means (as in "special effect")

    Từ 'hiệu ứng' cũng được dùng cho nghĩa 'sự thay đổi âm thanh' (sound effect), tuy nhiên trong ngữ cảnh kỹ xảo điện ảnh, nó mang nghĩa là một kỹ thuật dàn dựng thay vì một sự biến đổi tín hiệu âm thanh đơn thuần.

    Từ 'hiệu ứng' được dùng cho cả các kỹ xảo điện ảnh và các thay đổi kỹ thuật trong âm thanh, nên người học cần chú ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn với nghĩa 'kết quả' (result).

    • The effect of flying was most convincing.
    • The colored bands of color that strobe through much of the text and other visual elements are perhaps the most prototypical of all Amiga demoscene effects and, again, are a direct result of the hardware on which Megademo was created to run.
  5. 5.

    hiệu ứng âm thanh

    An alteration, or device for producing an alteration, in sound after it has been produced by an instrument.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'kết quả' (result). Không dùng 'kết quả' khi nói về thiết bị âm nhạc.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng đầy đủ là 'hiệu ứng âm thanh' để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của từ 'hiệu ứng'.

    • I use an echo effect here to make the sound more mysterious.
    • I just bought a couple of great effects.

effect

verb/ɪˈfɛkt//əˈfɛkt/
  1. 1.

    thực hiện, dẫn đến

    To make or bring about; to implement.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'effect' (động từ) và 'affect' (động từ). Học sinh hay viết 'The election has effected our society' khi muốn nói về sự ảnh hưởng; đúng phải là 'The election has affected our society'.

    Trong tiếng Việt, 'thực hiện' thường được dùng cho các kế hoạch, chính sách hoặc thay đổi cụ thể, trong khi 'mang lại' thường dùng cho kết quả hoặc sự thay đổi tích cực.

    • The best way to effect change is to work with existing stakeholders.
    • The election has affected our society, for it has effected major changes in the government.