chemical
adj/ˈkɛm.ɪ.kəl/- 1.
hóa học
Of or relating to chemistry.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hóa học' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'phản ứng hóa học'.
- chemical experiments
- the chemical properties of iron
- 2.
nhân tạo
Of or relating to a material or processes not commonly found in nature or in a particular product.
⚠ Học sinh thường dùng 'hóa chất' như một tính từ (ví dụ: 'thực phẩm hóa chất'); đúng phải là 'thực phẩm nhân tạo' hoặc 'thực phẩm có chứa hóa chất'. — Từ 'hóa học' cũng được dùng cho nghĩa 'liên quan đến hóa học', nhưng ở đây nó mang sắc thái chỉ các thành phần tổng hợp thay vì chỉ lĩnh vực khoa học.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về thực phẩm hoặc sản phẩm tiêu dùng, từ 'nhân tạo' thường được dùng để chỉ tính chất không tự nhiên, trong khi 'hóa học' thường mang nghĩa kỹ thuật hơn.
- This food contains many chemical additives.Thực phẩm này chứa nhiều phụ gia nhân tạo.
- 3.
thuộc thuật giả kim
Of or relating to alchemy.
ℹ Từ này hiện nay rất ít được dùng với nghĩa liên quan đến thuật giả kim; trong hầu hết các trường hợp, 'chemical' được hiểu là liên quan đến hóa học hiện đại.
- He is studying ancient texts that are chemical in nature.Ông ấy đang nghiên cứu các văn bản thuộc thuật giả kim cổ đại.