issue

noun/ˈɪʃuː//ˈɪsjuː/
  1. 1.

    sự chảy ra, số, vấn đề

    The action or an instance of flowing or coming out, an outflow

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'issue' với nghĩa này thường được thay thế bằng các động từ hoặc danh từ chỉ sự rò rỉ hoặc dòng chảy cụ thể như 'sự rò rỉ' hoặc 'dòng chảy'.

    • The issue of water from the pipe flooded the room.Sự chảy ra của nước từ đường ống đã làm ngập căn phòng.
  2. 2.

    sự chảy ra

    The action or an instance of flowing or coming out, an outflow

    Đây là một cách dùng mang tính kỹ thuật hoặc y khoa, không dùng để nói về dòng chảy của nước hay sông ngòi thông thường.

    • The technique minimizes the issue of blood from the incision.
    • And behold, a woman which was diseased with an issue of blood twelue yeeres, came behinde him [Jesus], and touched the hemme of his garment.
  3. 3.

    dòng dõi

    Someone or something that flows out or comes out

    Từ này mang sắc thái cổ xưa và trang trọng, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ con cái.

    • For she doted upon their paramours, whose flesh is as the flesh of asses, and whose issue is like the issue of horses.
    • His issue has died out after many generations.Dòng dõi của ông ấy đã lụi tàn sau nhiều thế hệ.
  4. 4.

    hậu duệ

    Someone or something that flows out or comes out

    Học sinh hay dùng 'vấn đề' (nghĩa của từ issue trong các ngữ cảnh khác) để dịch câu này; đúng phải là 'hậu duệ' hoặc 'con cái'.

    Từ này trong tiếng Việt thường mang sắc thái trang trọng hoặc pháp lý khi chỉ về người thừa kế.

    • He died intestate and without issue, so the extended family have all lawyered up.
    • His Majesty, His issue, if any, and the descendants of that issue, shall not after His Majesty’s abdication have any right, title or interest in or to the succession to the Throne, and section one of the Act of Settlement shall be construed accordingly.
  5. 5.

    hậu duệ

    Someone or something that flows out or comes out

    Trong tiếng Việt, 'hậu duệ' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử, trong khi 'con cái' là cách nói thông thường về con của một người.

    • Although his own kingdom disappeared, his issue went on to rule a quarter of Europe.
    • Although his own kingdom disappeared, his issue went on to rule a quarter of Europe.Dù vương quốc của ông đã sụp đổ, nhưng hậu duệ của ông vẫn tiếp tục cai trị một phần tư châu Âu.
  6. 6.

    hậu duệ

    Someone or something that flows out or comes out

    Học sinh hay dùng 'vấn đề' (nghĩa là 'problem') để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'hậu duệ' khi nói về con cháu.

    Đây là cách dùng cổ hoặc trang trọng trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp lý về thừa kế.

    • He died without any issue to inherit the property.Ông ấy qua đời mà không có hậu duệ nào để thừa kế tài sản.

issue

verb/ˈɪʃuː//ˈɪsjuː/
  1. 1.

    chảy ra

    To flow out, to proceed from, to come out or from.

    Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các động từ chỉ sự di chuyển thông thường như 'đi ra' hay 'chảy'.

    • The water issued forth from the spring.
    • The rents issuing from the land permitted him to live as a man of independent means.
  2. 2.

    xông ra

    To rush out, to sally forth.

    Động từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện hành động di chuyển ồ ạt hoặc đột ngột, khác với các từ chỉ sự di chuyển thông thường như 'đi ra'.

    • The men issued from the town and attacked the besiegers.
    • The men issued from the town and attacked the besiegers.Đội quân đã xông ra từ thị trấn và tấn công kẻ thù.
  3. 3.

    dẫn ra

    To extend into, to open onto.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các động từ chỉ sự tiếp nối như 'dẫn ra' hoặc 'nối vào' thay vì các từ chỉ sự phát hành hay kết quả như các nghĩa khác của 'issue'.

    • The road issues into the highway.
    • This small road issues into the highway.Con đường nhỏ này dẫn ra quốc lộ.
  4. 4.

    dẫn đến

    To turn out in a certain way, to result in.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'kết quả là' của các từ khác, nhưng 'dẫn đến' nhấn mạnh vào quá trình chuyển tiếp từ nguyên nhân sang kết quả.

    Trong tiếng Việt, 'dẫn đến' thường được dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trực tiếp, khác với cách dùng mang tính văn chương của 'issue' trong tiếng Anh.

    • But, for Livy, Roman patriotism is overriding, and this issues, of course, in an antiquarian attention to the city's origins.
    • Ignorance often issues in wrong decisions.Sự thiếu hiểu biết thường dẫn đến những quyết định sai lầm.
  5. 5.

    trở thành

    To end up as, to turn out being, to become as a result.

    Trong tiếng Anh cổ, 'issue' có nghĩa là 'trở thành' hoặc 'kết thúc với tư cách là', nhưng ngày nay cách dùng này đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong văn nói hiện đại.

    • And let his foes like flockes of feareful Roes, Purſude by hunters, flie his angry lookes, That I may ſee him iſſue Conquerour.
    • After many efforts, he finally issued conqueror.Sau bao nhiêu nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã trở thành người chiến thắng.
  6. 6.

    tranh chấp

    To come to a point in fact or law on which the parties join issue.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'join issue' thường được dịch là 'tranh chấp' hoặc 'xác lập điểm tranh chấp' để chỉ việc các bên đã chính thức đưa ra các quan điểm đối lập.

    • The parties joined issue on the ownership of the land in court.Hai bên đã tranh chấp về quyền sở hữu mảnh đất này tại tòa.