release
noun/ɹəˈliːs//ɹɪˈliːs/- 1.
sự giải phóng
The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự giải phóng' thường dùng cho người hoặc tù nhân, trong khi 'việc thả' mang tính thông dụng hơn cho động vật hoặc vật bị kẹt.
- Similar studies of rats have employed four different intracranial resorbable, slow sustained release systems—surgical foam, a thermal gel depot, a microcapsule or biodegradable polymer beads.
- The family was overjoyed at the release of the hostages.Gia đình rất vui mừng trước sự giải phóng của các con tin.
- 2.
phiên bản phát hành, phiên bản
The distribution, either public or private, of an initial or new and upgraded version of a computer software product.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'sự giải phóng' cho nghĩa này; đúng phải là 'phiên bản phát hành'.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường được dùng để chỉ một bản cập nhật cụ thể hoặc một sản phẩm phần mềm mới ra mắt.
- The company just launched the latest software release for the photo editor.Công ty vừa tung ra phiên bản phát hành mới nhất của phần mềm chỉnh sửa ảnh.
- 3.
sản phẩm mới
Anything recently released or made available (as for sale).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sản phẩm mới' được dùng để chỉ chung các mặt hàng mới ra mắt, thay vì dùng từ 'phát hành' vốn mang nghĩa hành động.
- The video store advertised that it had all the latest releases.
- This video store always updates its latest releases.Cửa hàng băng đĩa này luôn cập nhật những sản phẩm mới nhất.
- 4.
sự miễn nợ
The giving up of a claim, especially a debt.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, từ này thường đi kèm với các văn bản hoặc thỏa thuận chính thức.
- The bank signed a document confirming the release of our company's debt.Ngân hàng đã ký văn bản xác nhận sự miễn nợ cho công ty chúng tôi.
- 5.
sự giải thoát
Liberation from pain or suffering.
ℹ Từ này dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, không dùng cho việc thả người hay vật ra khỏi nơi giam giữ.
- Death was a release for him after so many years of suffering.Cái chết là sự giải thoát cho ông ấy sau bao nhiêu năm đau đớn.