ending
noun/ˈɛndɪŋ/- 1.
sự kết thúc
A termination or conclusion.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự kết thúc'; đúng phải là 'sự kết thúc' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự kết thúc' thường dùng để chỉ một quá trình hoặc một thời điểm chấm dứt, khác với 'phần kết' dùng để chỉ đoạn cuối của một câu chuyện hay bộ phim.
- The ending of the war brought peace to the country.Sự kết thúc của cuộc chiến tranh đã mang lại hòa bình cho đất nước.
- 2.
cái kết
The last part of something.
⚠ Học sinh hay viết 'phần kết' cho mọi trường hợp; trong văn phong tự nhiên khi nói về phim ảnh hay sách truyện, 'cái kết' được dùng phổ biến hơn.
ℹ Từ 'cái kết' thường được dùng như một danh từ chỉ kết quả cuối cùng của một chuỗi sự kiện trong tác phẩm hư cấu.
- The book has a happy ending.
- The film has an unexpected ending.
- 3.
đuôi từ
The last morpheme of a word, added to some base to make an inflected form (such as -s in "dogs").
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học. Trong giao tiếp thông thường, người học không nên dùng từ này để chỉ phần kết thúc của một câu chuyện hay một bộ phim.
- Spanish verb forms have different endings depending on the tense, mood and person.
- Using diachronic evidence from Swedish, I will show that inflectional endings may be maintained as “less cumulative” inflections, or even degrammaticalize into a derivational suffix or a clitic.