closing

noun/ˈkləʊzɪŋ//ˈkloʊzɪŋ/
  1. 1.

    việc đóng

    The act by which something is closed.

    Trong tiếng Việt, 'việc' được dùng để biến đổi động từ 'đóng' thành một danh từ chỉ hành động.

    • openings and closings of doors
    • The closing of the windows helps keep dust out of the room.Việc đóng cửa sổ giúp ngăn bụi bay vào phòng.
  2. 2.

    phần kết

    The end or conclusion of something.

    Từ 'phần kết' thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện, trong khi 'sự kết thúc' mang nghĩa trừu tượng và khái quát hơn về thời gian hoặc một quá trình.

    • the closing of a popular play
    • This is the closing of a popular play.Đây là phần kết của vở kịch nổi tiếng.
  3. 3.

    thủ tục hoàn tất giao dịch

    The final procedure in a house sale, when documents are signed and recorded.

    Trong ngữ cảnh mua bán bất động sản tại Việt Nam, người ta thường dùng cụm từ đầy đủ để chỉ rõ tính chất pháp lý của sự kiện thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • We have our closing scheduled for next Friday.Chúng tôi sẽ có buổi làm thủ tục hoàn tất giao dịch vào thứ Sáu tới.
  4. 4.

    phép đóng

    In morphology, the erosion of the dilation of a set.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong toán hình thái học (mathematical morphology), không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • The closing operation helps to smooth the object boundaries in the image.Phép đóng giúp làm mịn đường bao của đối tượng trong ảnh.

closing

adj/ˈkləʊzɪŋ//ˈkloʊzɪŋ/
  1. 1.

    cuối cùng

    Pertaining to the finish or ending of a series of events; occurring at the end or after all others.

    Trong tiếng Việt, 'cuối cùng' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'lời cuối cùng'.

    • I'd like to add some closing words.
    • The closing scene of Miller's "Death of a Salesman" cannot but evoke a feeling of deep pathos.