tới
Approaching; of the future, especially the near future; the next.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tới' thường đứng sau danh từ chỉ thời gian như 'năm tới', 'tuần tới' thay vì đứng trước như trong tiếng Anh.
đang lên
Newly in fashion; advancing into maturity or achievement.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'sắp tới' (tương lai gần), ví dụ: 'the coming week' không thể dịch là 'tuần đang lên' mà phải là 'tuần tới'.
ℹ Cụm từ 'đang lên' thường được dùng để chỉ một trào lưu hoặc một cá nhân có tiềm năng phát triển mạnh.
dễ bảo
Ready to come; complaisant; fond.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'coming' trong tiếng Anh, hiện nay rất hiếm gặp trong văn nói và văn viết hiện đại.