coming
adj/ˈkʌmɪŋ//ˈkʊmɪŋ/- 1.
tới
Approaching; of the future, especially the near future; the next.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tới' thường đứng sau danh từ chỉ thời gian như 'năm tới', 'tuần tới' thay vì đứng trước như trong tiếng Anh.
- We expect great things from you this coming year.
- She will have two or three paintings in the coming exhibition.
- 2.
đang lên
Newly in fashion; advancing into maturity or achievement.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'sắp tới' (tương lai gần), ví dụ: 'the coming week' không thể dịch là 'tuần đang lên' mà phải là 'tuần tới'.
ℹ Cụm từ 'đang lên' thường được dùng để chỉ một trào lưu hoặc một cá nhân có tiềm năng phát triển mạnh.
- Ergonomic wallets are the coming thing.
- E-wallets are a coming trend among young people.Ví điện tử đang là một xu hướng đang lên trong giới trẻ.
- 3.
dễ bảo
Ready to come; complaisant; fond.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'coming' trong tiếng Anh, hiện nay rất hiếm gặp trong văn nói và văn viết hiện đại.
- How coming to the poet every muse!
- That he had been so affectionate a husband, was no ill argument to the coming dowager, that he might prove as kind to her.