air

noun/ˈɛə̯/[ˈɛə̯]
  1. 1.

    không khí

    The substance constituting Earth's atmosphere: a gaseous mixture of nitrogen, oxygen, and various trace gases.

    • This drill runs on compressed air.
    • As you ascend, the air gets thinner.
  2. 2.

    không khí

    The substance constituting Earth's atmosphere: a gaseous mixture of nitrogen, oxygen, and various trace gases.

    Trong tiếng Việt, 'không khí' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • I'm going outside to get some air.
    • Open the window and let some air into the room.
  3. 3.

    không khí

    The substance constituting Earth's atmosphere: a gaseous mixture of nitrogen, oxygen, and various trace gases.

    Không khí là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các loại từ như 'cái' hay 'một' đi kèm.

    • We need clean air to breathe.Chúng ta cần không khí sạch để thở.
  4. 4.

    không khí

    The substance constituting Earth's atmosphere: a gaseous mixture of nitrogen, oxygen, and various trace gases.

    Trong tiếng Việt, 'không khí' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm.

    • Jeeves: Foreign travel often liberates emotions best kept in check, sir. The air of North America is notoriously stimulating in this regard, as witness the regrettable behavior of its inhabitants in 1776. B. Wooster: Hm? What happened in 1776, Jeeves? Jeeves: I prefer not to dwell on it, if it's convenient to you, sir.
    • There was a tension in the air which made me suspect an approaching storm.
  5. 5.

    không khí

    The substance of the atmosphere on a planet other than Earth.

    Từ 'không khí' trùng với nghĩa chỉ bầu khí quyển Trái Đất. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh câu: khi nhắc đến tên các hành tinh khác như sao Hỏa hay sao Kim, người đọc tự hiểu đó là không khí ngoài Trái Đất.

    Từ 'không khí' được dùng cho cả bầu khí quyển của Trái Đất và các hành tinh khác. Trong tiếng Việt, không có từ riêng biệt để chỉ không khí ngoài Trái Đất.

    • The air on Mars is very thin and consists mostly of carbon dioxide.
    • The air on Mars is very thin and consists mostly of carbon dioxide.Không khí trên sao Hỏa rất loãng và chủ yếu gồm khí carbon dioxide.
  6. 6.

    không trung, khí

    The apparently open space above the ground which this substance fills, (historical) formerly thought to be limited by the firmament but (meteorology) now considered to be surrounded by the near-vacuum of outer space.

    Trong tiếng Việt, 'không trung' thường được dùng để chỉ không gian phía trên cao, trong khi 'không khí' được dùng để chỉ chất khí mà chúng ta hít thở.

    • The flock of birds took to the air.
    • The flock of birds took to the air.Đàn chim bay vút lên không trung.

air

verb/ˈɛə̯/[ˈɛə̯]
  1. 1.

    phơi

    To bring (something) into contact with the air, so as to freshen or dry it.

    Trong tiếng Việt, 'phơi' thường dùng cho quần áo hoặc thực phẩm, trong khi 'hong' nhấn mạnh vào việc làm khô bằng gió hoặc hơi nóng.

    • I'll hang these clothes on the rack to air them.
    • I'll hang these clothes on the rack to air them.Tôi sẽ treo quần áo lên giá để phơi cho khô.
  2. 2.

    thông gió

    To let fresh air into (a room or a building), to ventilate.

    Trong tiếng Việt, 'thông gió' thường được dùng như một động từ chỉ hành động làm cho không khí lưu thông, không cần tân ngữ trực tiếp như 'air' trong tiếng Anh.

    • It's getting quite stuffy in this room: let's open the windows and air it.
    • It's getting quite stuffy in this room: let's open the windows and air it.Phòng này bí quá, hãy mở cửa sổ ra để thông gió.
  3. 3.

    công khai bày tỏ

    To make public (an opinion, concern, issue, secret, differences, etc); to present to public view (and sometimes discussion).

    Trong tiếng Việt, 'air' khi dùng với nghĩa này thường đi kèm với các từ chỉ nội dung được nói ra như 'ý kiến', 'nỗi lo ngại' hoặc 'bất bình'.

    • Residents used the public meeting to air their concerns about the poor state of the roads.
    • John Mayer has apologised for using a racist epithet in a recent interview with Playboy magazine, after a number of prominent black musicians aired their disapproval.
  4. 4.

    phát sóng

    To broadcast (a television show etc.).

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'được phát sóng' (to be broadcast), tuy nhiên 'phát sóng' ở đây là ngoại động từ (chủ động thực hiện việc phát) trong khi nghĩa kia là nội động từ.

    Trong tiếng Việt, 'phát sóng' thường dùng cho cả chương trình truyền hình và phát thanh, không cần thêm từ chỉ loại.

    • The BBC decided not to air the controversial episode.
    • The television station will air the latest episode tonight.Đài truyền hình sẽ phát sóng tập phim mới nhất vào tối nay.
  5. 5.

    phát sóng

    To be broadcast.

    Từ này trùng với nghĩa 'truyền hình/phát thanh' (ngoại động từ), nhưng ở đây được dùng như nội động từ để chỉ sự kiện chương trình bắt đầu xuất hiện trên sóng.

    Trong tiếng Việt, 'phát sóng' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động truyền tải tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh.

    • This game show first aired in the 1990s and is still going today.
    • This program started to air in 1990.Chương trình này bắt đầu phát sóng từ năm 1990.
  6. 6.

    To ignore (a person).

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'bơ' là quả bơ (avocado); cần hiểu đây là từ lóng chỉ hành động phớt lờ.

    Đây là từ lóng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện nay để chỉ việc cố tình lờ đi một người.

    • Why is this girl airing me?
    • Why is this girl airing me?Tại sao cô ấy lại bơ mình nhỉ?