dry

adj/ˈdɹaɪ̯/[ˈdɹ̝ʷaɪ̯]
  1. 1.

    khô

    Free from or lacking moisture.

    • This towel's dry. Could you wet it and cover the chicken so it doesn't go dry as it cooks?
    • The weather, […] we […] both agreed, was too dry for the season.
  2. 2.

    cạn

    Unable to produce a liquid, as water, (petrochemistry) oil, or (agriculture) milk.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cạn' và 'khô'. 'Khô' dùng cho bề mặt không có độ ẩm, còn 'cạn' dùng cho vật chứa không còn chất lỏng bên trong.

    Trong tiếng Việt, khi nói về giếng hoặc sông, người ta thường dùng 'cạn' thay vì 'khô'.

    • This well is as dry as that cow.
    • This well is dry.Cái giếng này đã cạn nước rồi.
  3. 3.

    không dùng vữa

    Built without or lacking mortar.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'không dùng vữa' thường được dùng như một trạng ngữ bổ nghĩa cho cách xây dựng, thay vì là một tính từ đứng trực tiếp sau danh từ như trong tiếng Anh.

    • [A]lready the gate was blocked with a wall of squared stones laid dry, but very thick and very high, across the opening.
    • They built a stone wall not using mortar to block the entrance.Họ đã xây một bức tường đá không dùng vữa để ngăn lối vào.
  4. 4.

    khan

    Anhydrous: free from or lacking water in any state, regardless of the presence of other liquids.

    Từ 'khan' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ trạng thái không có nước, khác với 'khô' là trạng thái thiếu độ ẩm bề mặt thông thường.

    • Dry alcohol is 200 proof.
    • In chemistry, anhydrous alcohol is often used for experiments requiring high purity.Trong hóa học, người ta thường sử dụng cồn khan cho các thí nghiệm cần độ tinh khiết cao.
  5. 5.

    khao khát

    Athirst, eager.

    Trong tiếng Việt, từ 'khao khát' thường đi kèm với các danh từ chỉ mục tiêu như 'quyền lực', 'kiến thức' hoặc 'tự do'.

    • Prospero:[…]Confederates / (ſo drie he was for Sway) with King of Naples / To giue him Annuall tribute, doe him homage / Subiect his Coronet, to his Crowne and bend / The Dukedom yet vnbow'd (alas poore Millaine) / To moſt ignoble ſtooping.
    • He was so dry for power that he was willing to do anything.Anh ấy khao khát quyền lực đến mức sẵn sàng làm mọi thứ.
  6. 6.

    không uống rượu

    Free from or lacking alcohol or alcoholic beverages.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'dry' khi nói về người cai rượu thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'không uống rượu' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • Of course it's a dry house. He was an alcoholic but he's been dry for almost a year now.
    • Ol. Go too, y'are a dry foole: Ile no more of you: besides you grow dis-honest. Clo. Two faults Madona, that drinke & good counsell wil amend: for giue the dry foole drink, then is the foole not dry[…]

dry

noun/ˈdɹaɪ̯/[ˈdɹ̝ʷaɪ̯]
  1. 1.

    lần làm khô

    The process by which something is dried.

    Học sinh thường dịch nhầm 'dry' thành 'sự khô' (trạng thái) thay vì 'lần làm khô' (quá trình hành động).

    Trong tiếng Việt, từ 'lần' được dùng để chỉ số lượt thực hiện một hành động, giúp làm rõ nghĩa 'another dry' là một lượt làm khô bổ sung.

    • This towel is still damp: I think it needs another dry.
    • This towel is still damp: I think it needs another dry.Cái khăn này vẫn còn ẩm, tôi nghĩ nó cần thêm một lần làm khô nữa.
  2. 2.

    người ủng hộ cấm rượu

    A prohibitionist (of alcoholic beverages).

    Trong tiếng Anh, 'dry' được dùng như một danh từ chỉ người, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta cần dùng cụm danh từ đầy đủ để diễn đạt ý nghĩa này.

    • The drys were as unhappy with the second part of the speech as the wets were with the first half.
    • The drys opposed the government's new bill.Những người ủng hộ cấm rượu đã phản đối dự luật mới của chính phủ.
  3. 3.

    chỗ khô ráo

    An area with little or no rain, or sheltered from it.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm loại từ 'cái' vào trước danh từ chỉ vị trí; không nói 'cái chỗ khô ráo' mà chỉ cần nói 'chỗ khô ráo'.

    Trong tiếng Việt, 'chỗ' là một danh từ chỉ vị trí, vì vậy nó không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • Come under my umbrella and keep in the dry.
    • Come in here and stand with me in the dry.Hãy vào đây đứng cùng tôi ở chỗ khô ráo này.
  4. 4.

    mùa khô

    The dry season.

    Trong tiếng Việt, 'mùa khô' là một danh từ chỉ thời gian nên không cần loại từ đi kèm.

    • […] one was sodden to the bone and mildewed to the marrow and moved to pray […] for that which formerly he had cursed—the Dry! the good old Dry—when the grasses yellowed, browned, dried to tinder, burst into spontaneous flame— […]
    • [T]he spring-fed river systems. Not the useless little tributary jutting off into a mud hole at the end of the Dry.
  5. 5.

    vùng đất khô cằn

    An area of waterless country.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vùng đất khô cằn' (danh từ chỉ địa điểm) với tính từ 'khô'. Không được nói 'họ đi vào cái khô' mà phải dùng 'họ đi vào vùng đất khô cằn'.

    Trong tiếng Anh Úc, 'the dry' là một danh từ chỉ địa điểm cụ thể, không phải là tính từ mô tả trạng thái của đất.

    • They had to cross the dry to find the nearest water source.Họ đã phải băng qua vùng đất khô cằn để tìm đến nguồn nước gần nhất.
  6. 6.

    nước gừng không đường

    Unsweetened ginger ale; dry ginger.

    Trong tiếng Việt, từ 'dry' khi dùng cho đồ uống thường được hiểu là loại không đường hoặc ít ngọt, nên cần dịch rõ là 'nước gừng không đường' để tránh nhầm lẫn với tính từ 'khô'.

    • All day, all night you feel as if the Earth could fly/Three more all for fine Indian Gin and whiskey dry.
    • Can you buy dry ginger in Croatia? If not what is an alternative?

dry

verb/ˈdɹaɪ̯/[ˈdɹ̝ʷaɪ̯]
  1. 1.

    khô

    To lose moisture.

    Học sinh hay dùng 'làm khô' khi muốn nói về trạng thái tự nhiên; 'làm khô' là ngoại động từ, đúng phải là 'khô' khi nói về vật tự mất nước.

    Trong tiếng Việt, 'khô' vừa là tính từ vừa là động từ chỉ trạng thái, không cần thêm từ chỉ hành động.

    • The clothes dried on the line.
    • The fruit dried in the dehydrator.
  2. 2.

    lau khô

    To remove moisture from.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'lau' (chỉ hành động lau chùi) và 'lau khô' (hành động lau để làm cho hết ướt). Nếu chỉ nói 'Tôi lau mắt' thì không rõ là đã làm khô hay chưa; đúng phải là 'Tôi lau khô mắt'.

    Trong tiếng Việt, 'lau khô' thường dùng cho các vật thể có bề mặt như mắt, tay, bát đĩa, trong khi 'làm khô' mang tính kỹ thuật hoặc quy trình hơn, ví dụ như làm khô trái cây bằng máy.

    • Devin dried her eyes with a handkerchief.
    • We dried the fruit in the dehydrator.
  3. 3.

    làm cạn kiệt, hong, sấy

    To exhaust; to cause to run dry.

    Học sinh hay dùng 'làm khô' theo nghĩa đen cho trường hợp này; đúng phải là 'làm cạn kiệt' khi nói về tài nguyên.

    Trong tiếng Việt, 'làm cạn kiệt' thường được dùng với các danh từ chỉ nguồn lực như tiền bạc, tài nguyên, hoặc sức lực.

    • Excessive spending has dried up the family's savings.Việc chi tiêu quá mức đã làm cạn kiệt nguồn tiết kiệm của gia đình.
  4. 4.

    quên lời

    For an actor to forget their lines while performing.

    Đây là cách nói chuyên biệt trong giới sân khấu và điện ảnh, không dùng cho việc quên lời trong các tình huống giao tiếp thông thường.

    • An actor never stumbled over his lines, he “fluffed”; he never forgot his dialogue, he “dried.”
    • In one of the previews I dried (lost my lines) in my opening scene, 1.4, and had to improvise.