live

verb/ˈlɪv/[ˈlɪv]
  1. 1.

    sống

    To be alive; to have life.

    • He's not expected to live for more than a few months.
  2. 2.

    , sống

    To have permanent residence somewhere, to inhabit, to reside.

    • I live at 2a Acacia Avenue.  At that time I'd been living in a camper for about six months.
    • Athelstan Arundel walked home all the way, foaming and raging. No omnibus, cab, or conveyance ever built could contain a young man in such a rage. His mother lived at Pembridge Square, which is four good measured miles from Lincoln's Inn.
  3. 3.

    sống

    To have permanent residence somewhere, to inhabit, to reside.

    Từ 'sống' cũng được dùng cho nghĩa 'to be alive'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với địa điểm (ở đâu), nó mang nghĩa cư trú; khi đi kèm với trạng thái (khỏe mạnh, hạnh phúc), nó mang nghĩa tồn tại.

    Trong tiếng Việt, từ 'sống' được dùng cho cả nghĩa tồn tại (to be alive) và nghĩa cư trú (to reside), vì vậy ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng để phân biệt hai nghĩa này.

    • I washed your gravy boat. Where does it live?
    • My family currently lives in Hanoi.Gia đình tôi hiện đang sống ở Hà Nội.
  4. 4.

    sống sót

    To survive; to persevere; to continue.

    Từ 'tồn tại' cũng có thể dùng cho nghĩa 'endure in memory', nhưng trong ngữ cảnh sinh tồn, nó tập trung vào khả năng chống chọi với hoàn cảnh khắc nghiệt.

    Từ 'sống sót' nhấn mạnh việc vượt qua được hiểm nguy, trong khi 'tồn tại' mang nghĩa trung tính hơn về việc duy trì sự hiện diện.

    • When Lazarus left his charnel-cave, ⁠And home to Mary’s house return’d, […] ‘Where wert thou, brother, those four days?’ ⁠There lives no record of reply, ⁠Which telling what it is to die Had surely added praise to praise.
    • He was very lucky to live after that terrible accident.Anh ấy đã rất may mắn khi sống sót sau vụ tai nạn kinh hoàng đó.
  5. 5.

    sống mãi

    To endure in memory; to escape oblivion.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'sống mãi' thường được dùng để nói về những kỷ niệm, hình ảnh hoặc di sản tinh thần không bao giờ phai nhạt.

    • Her memory lives in that song.
    • He has now overseen three straight victories since taking over from Claudio Ranieri and this latest win, against one of the best teams in Europe, will live long in the memory for every Leicester supporter.
  6. 6.

    chấp nhận

    To cope.

    Học sinh hay dịch nhầm 'live with' thành 'sống với' theo nghĩa đen. 'Sống với' chỉ dùng cho việc ở chung nhà, còn 'chấp nhận' mới dùng cho việc chịu đựng tình huống.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'live with' mang nghĩa chịu đựng thường được chuyển thành 'chấp nhận' hoặc 'đành chịu'.

    • You'll just have to live with it!  I can't live in a world without you.
    • You will just have to learn to live with that truth.Bạn sẽ phải học cách chấp nhận sự thật đó thôi.

live

adj/ˈlaɪ̯v/[ˈlaɪ̯v]
  1. 1.

    sống

    Having life; that is alive.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sống' và 'sinh động' (vivid). Ví dụ: 'một con vật sinh động' là sai, đúng phải là 'một con vật sống'.

    Trong tiếng Việt, 'sống' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • The post office will not ship live animals.
    • The post office will not ship live animals.Bưu điện không nhận vận chuyển động vật sống.
  2. 2.

    sống

    Being in existence; actual.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sống' (đang tồn tại) và 'còn sống' (không bị chết). Trong ngữ cảnh này, 'sống' được dùng như một tính từ để chỉ sự hiện hữu thực tế. — Từ 'sống' cũng được dùng cho nghĩa 'having life', nhưng ở nghĩa đó nó thường chỉ trạng thái sinh học của sinh vật, còn ở đây nó mang nghĩa ẩn dụ về sự hiện hữu thực tế.

    Từ 'sống' khi dùng như tính từ trong ngữ cảnh này thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • He is a live example of the consequences of excessive drinking.
    • He is a live example of the consequences of excessive drinking.Anh ấy là một ví dụ sống về hậu quả của việc uống rượu quá mức.
  3. 3.

    còn hoạt tính

    Having active properties; being energized.

    Học sinh thường nhầm lẫn với 'sống' (dùng cho sinh vật nói chung); trong ngữ cảnh y tế, cần dùng 'còn hoạt tính' để chỉ trạng thái của vi-rút.

    Trong tiếng Việt, 'live' trong ngữ cảnh y tế không thể dịch là 'sống' vì từ này chỉ dùng cho sinh vật có sự sống nói chung, không dùng cho các tác nhân gây bệnh.

    • Because the vaccinia virus is live, it is important to follow care instructions for the vaccination site.
    • Because the vaccinia virus is live, it is important to follow care instructions for the vaccination site.Vì vi-rút trong vắc-xin này còn hoạt tính, bạn cần cẩn thận khi chăm sóc vết tiêm.
  4. 4.

    đang hoạt động

    Operational; in actual use rather than in testing etc.

    Trong ngữ cảnh phát sóng hoặc sự kiện, 'live' thường được dịch là 'trực tiếp' (ví dụ: truyền hình trực tiếp).

    • This payment system is now live.Hệ thống thanh toán này hiện đang hoạt động.
  5. 5.

    đang hoạt động

    Operational; in actual use rather than in testing etc.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'live' thường được dịch là 'đang hoạt động' hoặc 'trực tiếp' tùy vào việc đó là hệ thống hay sự kiện.

    • An object in the heap is live if its address is held in a root, or there is a pointer to it held in another live heap node.
    • This system is live and processing customer data.Hệ thống này đang hoạt động và xử lý dữ liệu của khách hàng.
  6. 6.

    còn sống

    Taken from a living animal.

    Học sinh hay viết 'lông chim sống'; đúng phải là 'lông của những con chim còn sống' để tránh nhầm lẫn với lông của con vật đã chết.

    Trong tiếng Việt, 'còn sống' thường được dùng như một cụm tính từ sau danh từ để chỉ trạng thái chưa chết của sinh vật.

    • live feathers
    • They use feathers from live birds to make pillows.Họ dùng lông của những con chim còn sống để làm gối.
  7. 7.

    trực tiếp

    Being broadcast ("on the air"), as it happens.

    • The station presented a live news program every evening.
    • Are we live?

live

adv/ˈlaɪ̯v/[ˈlaɪ̯v]
  1. 1.

    trực tiếp

    Of an event, as it happens; in real time; direct.

    Từ 'trực tiếp' cũng được dùng cho nghĩa 'in person' (gặp mặt trực tiếp). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các động từ như 'phát sóng', 'truyền hình', nó mang nghĩa thời gian thực; khi đi với các động từ như 'gặp gỡ', 'nói chuyện', nó mang nghĩa gặp mặt trực tiếp.

    Trong tiếng Việt, từ 'trực tiếp' được dùng cho cả các sự kiện phát sóng và các cuộc gặp gỡ, trao đổi diễn ra ngay lúc đó.

    • The concert was broadcast live by radio.
    • The concert was broadcast live by radio.Buổi hòa nhạc đã được phát sóng trực tiếp trên đài phát thanh.
  2. 2.

    trực tiếp

    Of making a performance or speech, in person.

    Từ này trùng với nghĩa 'real-time' của từ 'live'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về sự kiện truyền hình, nó là 'real-time', còn khi nói về nghệ sĩ tại sân khấu, nó là 'in person'.

    Trong tiếng Việt, 'trực tiếp' được dùng cho cả nghĩa 'diễn ra ngay lúc đó' (real-time) và 'có mặt tại hiện trường' (in person).

    • He'll be appearing live at the auditorium.
    • He'll be appearing live at the auditorium.Anh ấy sẽ xuất hiện trực tiếp tại hội trường.