proceed
verb/pɹəˈsiːd//pɹəˈsid/- 1.
tiếp tục di chuyển
To move, pass, or go forward or onward; to advance; to carry on.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếp tục di chuyển' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như giao thông vận tải, thay vì dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- to proceed on a journey
- Having completed their task, Fireman Page telephoned from a lineside box to the next signal cabin, briefly reported the incident and said that, as no high explosive had dropped and the track was safe, they proposed proceeding "at caution".
- 2.
chuyển sang
To pass from one point, topic, or stage, to another.
⚠ Học sinh hay viết 'tiến hành sang' thay vì 'chuyển sang'. 'Tiến hành' thường dùng cho việc thực hiện một quá trình, không dùng cho việc chuyển đổi chủ đề.
ℹ Cụm từ 'chuyển sang' thường được dùng trong các cuộc họp hoặc bài thuyết trình khi người nói muốn thay đổi chủ đề hoặc bước sang phần tiếp theo của nội dung.
- to proceed with a story or argument
- There the missionaries learned that they were to stay for a longer period, and they were lodged in a shed surrounded by rice fields. This was different from what they had expected, because they had been told in Canton that Father Ts’ai had arranged for a place in Hsiang-t’an. They therefore wished to proceed to Hsiang-t’an, but since that was impossible under the circumstances, they asked Liu Shêng-tuan to be their messenger to Father Liu asking him to come to them.
- 3.
bắt nguồn
To come from; to have as its source or origin.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bắt nguồn' thường đi kèm với giới từ 'từ' để chỉ nguồn gốc của sự vật hoặc hiện tượng.
- Light proceeds from the sun.
- Light proceeds from the sun.Ánh sáng bắt nguồn từ mặt trời.
- 4.
tiến hành
To go on in an orderly or regulated manner; to begin and carry on a series of acts or measures; to act methodically.
⚠ Học sinh hay viết 'tiến hành cái điều tra'; đúng phải là 'tiến hành điều tra' vì 'tiến hành' là động từ không đi kèm loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiến hành' thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động hoặc sự kiện như 'cuộc họp', 'thí nghiệm', hoặc 'điều tra'.
- He that proceeds upon others Principles in his Enquiry into any Sciences, though he be reſolv’d to examine them and judge of them freely, does yet at leaſt put himſelf on that ſide, and poſt himſelf in a Party which he will not quit ’till he be beaten out; […]
- The committee will proceed with the investigation into this matter next week.Ủy ban sẽ tiến hành điều tra vụ việc này ngay trong tuần tới.
- 5.
diễn ra
To be transacted; to take place; to occur.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'cuộc họp đã tiến hành', nhưng 'tiến hành' thường cần một chủ thể thực hiện hành động, trong khi 'diễn ra' dùng cho các sự kiện tự thân.
ℹ Trong tiếng Việt, 'diễn ra' là nội động từ, không cần tân ngữ đi kèm.
- And he will (after his ſowre faſhion) tell you What hath proceeded worthy note to day.
- The meeting proceeded smoothly.Cuộc họp đã diễn ra một cách suôn sẻ.
- 6.
có hiệu lực
To be applicable or effective; to be valid.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có hiệu lực' thường được dùng để chỉ tính pháp lý hoặc tính hợp lệ của một quy tắc, văn bản, hoặc thỏa thuận.
- For it [this rule] only proceeds and takes place, when a Perſon cannot of common Right condemn or bind another by his Sentence; […]
- This regulation only proceeds when the parties have signed the contract.Quy định này chỉ có hiệu lực khi các bên đã ký kết hợp đồng.