continue
verb/kənˈtɪn.juː//kənˈtɪn.jʉu/- 1.
- 2.
duy trì
To make last; to prolong.
ℹ Khác với các nghĩa khác của 'continue' như 'tiếp tục làm việc gì' (thường đi với động từ), 'duy trì' ở đây tập trung vào việc bảo tồn một trạng thái hoặc một thứ gì đó lâu dài.
- Can you account him wise or discreet that would willingly have his health, and yet will do nothing that should procure or continue it?
- Gino was distracted. She knew why; he wanted a son. He could talk and think of nothing else. His one desire was to become the father of a man like himself, and it held him with a grip he only partially understood, for it was the first great desire, the first great passion of his life. Falling in love was a mere physical triviality, like warm sun or cool water, beside this divine hope of immortality: "I continue."
- 3.
giữ lại
To retain (someone or something) in a given state, position, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc giữ ai đó ở lại một vị trí công tác, chúng ta thường dùng cụm từ 'giữ lại ở vị trí' thay vì chỉ dùng 'tiếp tục' như trong tiếng Anh.
- […] dip the mouth of it within the second glass and remove your finger; continue it in that posture for a time, and it will unmingle the wine from the water […]
- The schools were very much the brainchild of Bertin, and although the latter was ousted from the post of Controller-General by Choiseul in 1763, he was continued by the king as a fifth secretary of state […].
- 4.
ở lại
To remain in a given place or condition; to remain in connection with; to abide; to stay.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'tiếp tục' trong mọi ngữ cảnh; khi muốn nói về việc duy trì vị trí hoặc trạng thái ở một nơi, nên dùng 'ở lại' thay vì 'tiếp tục'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ở lại' thường được dùng để chỉ việc không rời đi, trong khi 'tiếp tục' thường đi kèm với một hành động đang diễn ra.
- Here to continue, and build up here / A growing empire.
- They continue with me now three days, and have nothing to eat.
- 5.
tiếp tục
To resume.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'tiếp tục làm việc gì đó' (proceed with), nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh việc quay trở lại sau một khoảng nghỉ.
ℹ Từ 'tiếp tục' có thể dùng cho cả nghĩa 'làm tiếp việc đang dở dang' và 'bắt đầu lại việc đã tạm dừng'.
- When will the concert continue?
- The concert will continue at eight o'clock.Buổi hòa nhạc sẽ tiếp tục vào lúc tám giờ tối.
- 6.
hoãn
To adjourn, prorogue, put off.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'continue' với nghĩa 'tiếp tục' nên viết 'cuộc họp đã được tiếp tục sang ngày 13', đúng phải là 'cuộc họp đã được hoãn sang ngày 13'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hoãn' mang nghĩa tạm dừng hoặc dời lại, phù hợp với ngữ cảnh hành chính hoặc sự kiện.
- This meeting has been continued to the thirteenth of July.
- This meeting has been continued to the thirteenth of July.Cuộc họp này đã được hoãn sang ngày mười ba tháng Bảy.