dead

adj/dɛd//diːd/
  1. 1.

    đã mất, chết

    No longer living; deceased. (Also used as a noun.)

    Học sinh hay dùng 'đã chết' để nói về người thân một cách trực diện, điều này nghe rất thiếu tế nhị; nên dùng 'đã mất' để thay thế.

    Trong tiếng Việt, từ 'chết' có sắc thái khá mạnh và trực diện. Khi nói về người đã khuất, đặc biệt là người thân, người Việt thường dùng uyển ngữ như 'đã mất' hoặc 'qua đời' để thể hiện sự tôn trọng.

    • All of my grandparents are dead.
    • Have respect for the dead.
  2. 2.

    chết

    Devoid of living things; barren.

    Từ 'chết' cũng được dùng cho nghĩa 'không còn sự sống' (người hoặc động vật đã chết). Tuy nhiên, khi dùng cho hành tinh, người nghe sẽ hiểu theo nghĩa 'không có sự sống' dựa vào ngữ cảnh.

    Trong tiếng Việt, từ 'chết' thường được dùng cho sinh vật, nhưng khi dùng cho hành tinh hay vùng đất, nó mang nghĩa nơi đó hoàn toàn hoang vắng và không có sự sống.

    • a dead planet
    • Behold the substance from which all things draw their energy, the bright Spirit of the Globe, without which it cannot live, but must grow cold and dead as the dead moon.
  3. 3.

    vô hồn

    Figuratively, not alive; lacking life.

    Khi dùng để mô tả một thứ gì đó thiếu sức sống hoặc cảm xúc, người Việt thường dùng 'vô hồn' cho ánh mắt, gương mặt hoặc 'tẻ nhạt' cho một cuộc hội thoại hay không khí.

    • When a man's verses cannot be understood, nor a man's good wit seconded with the forward child, understanding, it strikes a man more dead than a great reckoning in a little room.
    • His eyes looked truly dead after hearing the bad news.Ánh mắt của anh ta trông thật vô hồn sau khi nghe tin dữ.
  4. 4.

    kiệt sức

    Utterly exhausted.

    Học sinh hay dịch nhầm 'dead' trong ngữ cảnh này là 'chết', ví dụ 'Tôi đã chết' (I am dead). Đúng phải là 'Tôi đã kiệt sức'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chết' chỉ dùng để chỉ sự kết thúc sự sống, không dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi như trong tiếng Anh.

    • “Finished the last one at three this morning, apart from bits and bobs and poppers. Quite frankly, I'm dead!”
    • After running ten kilometers, I feel completely dead.Sau khi chạy bộ mười cây số, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
  5. 5.

    tiêu đời

    Doomed; marked for death; as good as dead.

    Học sinh hay dịch nhầm 'You're dead' là 'Bạn đã chết' (nghĩa là không còn sự sống). Trong ngữ cảnh này, phải dùng 'Bạn tiêu đời rồi' để thể hiện sự đe dọa.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để đe dọa hoặc diễn tả sự hoảng sợ khi biết mình sắp gặp hậu quả nghiêm trọng.

    • "You come back here this instant! Oh, you're dead, mister!"
    • You're dead. A million and one thoughts pounded her at once. But one overpowered all the others. This time you're dead.

dead

adv/dɛd//diːd/
  1. 1.

    ngay

    Exactly.

    Học sinh hay dịch nhầm 'dead' là 'chết' trong mọi ngữ cảnh; câu 'Anh ấy ném phi tiêu trúng chết hồng tâm' là sai, đúng phải là 'trúng ngay hồng tâm'.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngay' thường được đặt trước danh từ chỉ vị trí để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối.

    • dead right; dead level; dead flat; dead straight; dead left
    • He hit the target dead in the centre.
  2. 2.

    hoàn toàn

    Very, absolutely, extremely.

    Học sinh hay dịch nhầm từ 'dead' theo nghĩa đen là 'chết', ví dụ: 'anh ấy chết sai' (sai ngữ pháp). Đúng phải là: 'anh ấy hoàn toàn sai'.

    Trong tiếng Anh, 'dead' được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh tính từ trong văn nói thân mật, nhưng trong tiếng Việt, ta dùng các trạng từ chỉ mức độ như 'hoàn toàn' hoặc 'cực kỳ'.

    • dead wrong; dead set; dead serious; dead drunk; dead broke; dead earnest; dead certain; dead slow; dead sure; dead simple; dead honest; dead accurate; dead easy
    • I knew once a Scotch sailmaker who was certain, dead sure, there were people in Mars.
  3. 3.

    đứng khựng

    Suddenly and completely.

    Học sinh thường dịch nhầm 'dead' là 'chết' trong mọi ngữ cảnh, ví dụ viết 'anh ấy dừng chết'; đúng phải là 'anh ấy đứng khựng lại'.

    Trong tiếng Việt, trạng từ này thường được kết hợp với động từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự dừng lại đột ngột.

    • He stopped dead.
    • She cut me dead again at the last party.
  4. 4.

    đờ

    As if dead.

    Học sinh hay dùng 'chết' một cách trực tiếp như 'tôi mệt chết'; đúng phải là 'tôi mệt đờ người' hoặc 'tôi mệt như chết'.

    Trong tiếng Việt, các từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái như 'mệt', 'im', 'lặng' để tăng mức độ biểu cảm.

    • dead tired; dead quiet; dead asleep; dead pale; dead cold; dead still
    • I was tired of reading, and dead sleepy.

dead

noun/dɛd//diːd/
  1. 1.

    giữa

    Time when coldness, darkness, or stillness is most intense.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'the dead of' thường được dịch bằng cách dùng 'giữa' kết hợp với danh từ chỉ thời điểm, ví dụ 'giữa đêm' hoặc 'giữa mùa đông'.

    • Near-synonym: nadir
    • the dead of night

dead

noun/dɛd//diːd/
  1. 1.

    người chết

    Those who have died: dead people.

    Học sinh hay viết 'những người chết' kèm theo mạo từ 'các' như 'các người chết'; đúng phải là 'người chết' hoặc 'những người chết' mà không cần mạo từ xác định.

    Trong tiếng Việt, 'người chết' thường được dùng như một danh từ tập hợp và không cần mạo từ xác định như 'the' trong tiếng Anh.

    • the quick and the dead
    • Will the dead rise again?

dead

noun/dɛd//diːd/
  1. 1.

    đá thải

    (usually in the plural) Sterile mining waste, often present as many large rocks stacked inside the workings.

    Trong ngữ cảnh khai thác mỏ, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các đống đá vụn hoặc vật liệu không có giá trị kinh tế.

    • The miners had to clear the dead to reach the ore seam.Công nhân mỏ phải dọn sạch đá thải để tiếp cận vỉa quặng.

dead

verb/dɛd//diːd/
  1. 1.

    làm tê liệt

    To prevent by disabling; to stop.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'làm tê liệt' thường được dùng để chỉ việc vô hiệu hóa các hệ thống hoặc thiết bị thay vì dùng các từ chỉ cái chết sinh học.

    • 1826, The Whole Works of the Right Rev. Edward Reynolds, Lord Bishop of Norwich, collected by Edward Reynolds, Benedict Riveley, and Alexander Chalmers. pp. 227. London: B. Holdsworth. “What a man should do, when finds his natural impotency dead him in spiritual works”
    • The technical glitch deaded the entire company computer system.Sự cố kỹ thuật đã làm tê liệt toàn bộ hệ thống máy tính của công ty.
  2. 2.

    làm tê liệt

    To make dead; to deaden; to deprive of life, force, or vigour.

    Từ này thường dùng để chỉ việc làm mất cảm giác vật lý hoặc làm giảm bớt cường độ của một cảm xúc, âm thanh.

    • Heaven's stern decree, / With many an ill, hath numb'd and deaded me.
    • The freezing cold has deadened my hands.Cái lạnh buốt giá đã làm tê liệt đôi bàn tay của tôi.
  3. 3.

    giết

    To kill.

    Người học không nên dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường vì đây là từ lóng mang sắc thái bạo lực; hãy dùng 'giết' hoặc 'sát hại' trong các tình huống bình thường.

    Trong tiếng Anh, 'dead' thường là tính từ, nhưng ở đây nó được dùng như một động từ lóng để thay thế cho 'kill'.

    • I shoulda deaded it from genesis instead of hittin' the Guinnesses
    • This dude at the club was trying to kill us so I deaded him, and then I had to collect from Spice.
  4. 4.

    dẹp bỏ

    To discontinue or put an end to (something).

    Trong tiếng Anh, 'dead' được dùng như ngoại động từ trong văn nói đường phố để yêu cầu chấm dứt một hành động hoặc một cuộc tranh cãi.

    • "I thought I told you to shut up," said Jesus. "I don't be laying up with chickenheads, so you need to dead that shit before you piss me the fuck off."
    • "This might be kinda beside the point right now," I said carefully, settling into the chair across from him, "but it's probably time to dead all that open-door no-gun shit, huh?"