suddenly

adv/ˈsʌd.ən.li/[sʌd.n̩.li]
  1. 1.

    đột nhiên, bỗng, chợt, đột ngột, thình lình

    Happening quickly and with little or no warning; in a sudden manner.

    ℹ Từ 'đột nhiên' và 'bất ngờ' có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh để diễn tả sự việc xảy ra không báo trước.

    • Suddenly, the heavens opened and we all got drenched.
    • They've suddenly decided to sell the house.