quick
adj/kwɪk/[kʰw̥ɪk]- 1.
- 2.
nhanh
Occurring in a short time; happening or done rapidly.
⚠ Từ 'nhanh' cũng được dùng cho nghĩa 'di chuyển với tốc độ cao'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về một sự kiện (bữa ăn, cuộc họp), nó có nghĩa là 'ngắn gọn', còn khi nói về vật thể (xe cộ, con người), nó có nghĩa là 'tốc độ cao'.
ℹ Từ 'nhanh' được dùng cho cả nghĩa 'xảy ra trong thời gian ngắn' và nghĩa 'di chuyển với tốc độ cao'. Trong tiếng Việt, không cần phân biệt hai nghĩa này bằng các từ khác nhau.
- That was a quick meal.
- Veronica Ripley, 32, often speaks to friends about the role that video games played in her trans awakening: “I would try to explain it away, saying that I was playing the girl character because she had a smaller hitbox or quicker kill animations,” she said, referring to in-game advantages.
- 3.
nhanh nhạy
Lively, fast-thinking, witty, intelligent.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'mentally agile' nhưng ở đây nhấn mạnh vào sự thông minh và khả năng ứng biến thay vì chỉ là sự tỉnh táo đơn thuần.
ℹ Từ 'nhanh nhạy' thường được dùng để khen ngợi sự thông minh và khả năng ứng biến linh hoạt trong công việc hoặc giao tiếp.
- You have to be very quick to be able to compete in ad-lib theatrics.
- She is very quick in dealing with unexpected situations.Cô ấy rất nhanh nhạy trong việc giải quyết các tình huống bất ngờ.
- 4.
nhanh nhạy
Mentally agile, alert, perceptive.
⚠ Có thể trùng với nghĩa 'lively, fast-thinking' nhưng 'nhanh nhạy' nhấn mạnh vào sự sắc bén trong nhận thức hơn là sự hoạt bát nói chung.
ℹ Từ 'nhanh nhạy' thường dùng để khen ngợi khả năng tư duy hoặc nắm bắt vấn đề của một người thay vì chỉ nói về tốc độ hành động vật lý.
- My father is old but he still has a quick wit.
- My father is old but he still has a quick wit.Bố tôi tuy đã lớn tuổi nhưng vẫn rất nhanh nhạy.
- 5.
nóng tính
Easily aroused to anger; quick-tempered.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'nhanh' của từ này và viết 'anh ấy rất nhanh', điều này chỉ nói về tốc độ hành động chứ không phải tính cách. Đúng phải là 'anh ấy rất nóng tính'.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường dùng để miêu tả tính cách con người, không dùng cho sự vật hay hành động.
- She has a very quick temper.
- He is wont to be rather quick of temper when tired.
- 6.
sống
Alive, living.
⚠ Học sinh không nên dùng 'sống' trong ngữ cảnh hiện đại để thay thế cho 'fast' (nhanh), vì 'sống' chỉ có nghĩa là 'alive'.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'sống' là một tính từ hoặc động từ thông dụng, nhưng trong tiếng Anh, 'quick' với nghĩa 'alive' hiện nay đã trở nên lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cổ.
- I charge thee therefore before God, and the Lord Ieſus Chriſt, who ſhall iudge the quicke and the dead at his appearing, and his kingdome:
- Man is no star, but a quick coal / Of mortal fire.