slow

adj/sləʊ//slaː/
  1. 1.

    chậm, chậm chạp

    Taking a long time to move or go a short distance, or to perform an action; not quick in motion; proceeding at a low speed.

    • a slow train; a slow computer
    • Turkey should always be cooked in a slow oven.
  2. 2.

    chậm chạp

    Not happening in a short time; spread over a comparatively long time.

    Từ 'chậm chạp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không nhanh trong chuyển động', nhưng ở đây nó được dùng để mô tả tính chất kéo dài của một quá trình.

    Từ 'chậm chạp' thường dùng để mô tả quá trình kéo dài, còn 'từ từ' nhấn mạnh vào nhịp độ diễn ra từng chút một.

    • Theſe changes in the Heav’ns, though ſlow, produc’d / Like change on Sea and Land, ſideral blaſt, / Vapour, and Miſt, and Exhalation hot, / Corrupt and Peſtilent: […]
    • Similar studies of rats have employed four different intracranial resorbable, slow sustained release systems—surgical foam, a thermal gel depot, a microcapsule or biodegradable polymer beads.
  3. 3.

    chậm hiểu

    Of reduced intellectual capacity; not quick to comprehend.

    Học sinh hay dùng từ 'chậm' một cách chung chung để chỉ trí tuệ, nhưng 'chậm' thường chỉ tốc độ di chuyển; nên dùng 'chậm hiểu' để chỉ khả năng tư duy. — Từ 'chậm chạp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thiếu sự nhanh nhẹn trong hành động', nhưng khi dùng cho người, nó thường ám chỉ sự thiếu nhạy bén trong tư duy.

    Đây là từ mang sắc thái tiêu cực và thiếu tế nhị khi dùng để nhận xét về năng lực trí tuệ của người khác.

    • Experienced classroom teachers are well acquainted with the attention-seeker, the shy girl, the aggressive boy, the poor concentrator, the slow student,[…]
    • Hey, don't yell at Homer, just because he's a little slow.
  4. 4.

    từ từ

    Not hasty; not tending to hurry; acting with deliberation or caution.

    Học sinh hay dùng 'chậm' để chỉ việc không vội vàng, nhưng 'chậm' thường dùng để chỉ tốc độ di chuyển. Đúng phải là 'từ từ' hoặc 'chậm rãi'.

    Trong tiếng Việt, 'từ từ' thường được dùng như một trạng từ để chỉ thái độ không vội vã, còn 'chậm' thường dùng để mô tả tốc độ vật lý.

    • He that is slow to wrath is of great understanding.
    • And even after the emotional cast comes off, we need to be slow about getting deeply involved in a relationship again.
  5. 5.

    chậm

    Behind in time; indicating a time earlier than the true time.

    Học sinh hay dùng 'trễ' để nói về đồng hồ; 'trễ' thường chỉ người hoặc sự kiện, còn 'chậm' dùng cho thiết bị đo thời gian. — Từ 'chậm' cũng được dùng cho nghĩa 'tốc độ thấp', nhưng khi đi với danh từ chỉ thiết bị đo thời gian (đồng hồ, kim giây), nó được hiểu là nghĩa 'trễ giờ'.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'chậm' được dùng cho cả nghĩa tốc độ thấp và nghĩa đồng hồ chạy sai giờ, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt rõ ràng.

    • That clock is slow.
    • Your clock is five minutes slow.Đồng hồ của bạn bị chậm năm phút rồi.
  6. 6.

    tẻ nhạt

    Lacking spirit; deficient in liveliness or briskness.

    Trong tiếng Việt, từ 'chậm' thường chỉ tốc độ di chuyển, không dùng để mô tả không khí của một sự kiện.

    • Last night's party was really slow because there was no good music.Bữa tiệc tối qua thật tẻ nhạt vì không có nhạc hay.

slow

verb/sləʊ//slaː/
  1. 1.

    làm chậm

    To make (something) run, move, etc. less quickly; to reduce the speed of.

    Học sinh hay viết 'làm chậm lại quy trình' mà quên mất từ 'làm chậm' phải đi kèm với 'lại' để diễn tả hành động giảm tốc độ; đúng phải là 'làm chậm quy trình này lại'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm chậm' thường đi kèm với từ 'lại' ở phía sau để nhấn mạnh vào sự thay đổi tốc độ từ nhanh sang chậm.

    • slow the process
    • We need to slow the process down to check it more carefully.Chúng ta cần làm chậm quy trình này lại để kiểm tra kỹ hơn.
  2. 2.

    làm chậm lại

    To keep from going quickly; to hinder the progress of.

    Từ 'làm chậm lại' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'giảm tốc độ vật lý' (ví dụ: làm chậm xe). Để phân biệt, hãy chú ý ngữ cảnh: nghĩa này dùng cho các khái niệm trừu tượng như tiến độ, kế hoạch, còn nghĩa kia dùng cho các vật thể chuyển động.

    Trong tiếng Việt, 'làm chậm lại' thường được dùng cho các tiến trình hoặc công việc, trong khi 'cản trở' mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh vào việc gây khó khăn cho sự phát triển.

    • slow the traffic
    • The lack of staff has slowed the progress of the project.Việc thiếu nhân sự đã làm chậm lại tiến độ của dự án.
  3. 3.

    chậm lại

    To become slow; to slacken in speed; to decelerate.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'chậm lại' (nội động từ) và 'làm chậm' (ngoại động từ). Câu 'Tôi chậm lại chiếc xe' là sai; đúng phải là 'Tôi làm chậm chiếc xe' hoặc 'Chiếc xe chậm lại'.

    Trong tiếng Việt, 'chậm lại' thường được dùng như một cụm động từ chỉ trạng thái thay đổi tốc độ của chủ thể.

    • After about a minute, the creek bed vomited the debris into a gently sloped meadow. Saugstad felt the snow slow and tried to keep her hands in front of her.
    • As he passed though the station, he slowed to yell to the signalman, Frank 'Sailor' Bridges: "Sailor - have you anything between here and Fordham? Where's the mail?" Gimbert knew the mail train was due, and he didn't want to endanger another train with his burning bomb wagon.

slow

noun/sləʊ//slaː/
  1. 1.

    người chậm chạp

    Someone who is slow; a sluggard.

    Học sinh hay viết 'anh ấy là một chậm chạp'; đúng phải là 'anh ấy là một người chậm chạp' vì tính từ không thể làm danh từ trực tiếp trong trường hợp này.

    Trong tiếng Việt, từ 'chậm chạp' là tính từ, nên khi muốn chỉ người, ta cần thêm danh từ chỉ người như 'người' hoặc 'kẻ' vào phía trước.

    • Don't wait for him; he is a slow person.Đừng đợi anh ấy, anh ấy là một người chậm chạp.
  2. 2.

    bản nhạc chậm

    A slow song.

    Trong tiếng Việt, từ 'slow' khi dùng như một danh từ chỉ bài hát thường được dịch đầy đủ là 'bản nhạc chậm' hoặc 'bài hát chậm' để rõ nghĩa hơn.

    • They danced together to a slow.Họ cùng nhau khiêu vũ trong một bản nhạc chậm.

slow

adv/sləʊ//slaː/
  1. 1.

    chậm

    Slowly.

    Người học hay nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ; không nên dùng 'chậm' như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ trong mọi ngữ cảnh, ví dụ 'một người chậm' là sai, phải là 'một người chậm chạp'.

    Trong tiếng Việt, trạng từ 'chậm' thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa.

    • That clock is running slow.
    • I want to dance with you nice and slow.