delay
noun/dɪˈleɪ̯/[dɪˈleɪ̯]- 1.
- 2.
thiết bị tạo độ trễ
An audio effects unit that introduces a controlled delay.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa 'sự trì hoãn' với nghĩa 'thiết bị âm thanh'; không nên dùng 'sự trì hoãn' cho thiết bị này.
ℹ Trong giới kỹ thuật âm thanh tại Việt Nam, người dùng thường mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'delay' thay vì dịch sang tiếng Việt.
- The 8-bit sound quality of many early delays did indeed leave a lot to be desired (compare this to the 16-bit digital technology of CDs)
- He used a delay to make the guitar sound thicker.Anh ấy đã sử dụng một thiết bị tạo độ trễ để làm cho tiếng guitar nghe dày hơn.
- 3.
lời hứa
Synonym of promise (“object representing delayed result”).
ℹ Trong tiếng Anh, 'promise' có thể được dùng như một danh từ chỉ kết quả mong đợi, trong khi tiếng Việt thường dùng các cụm từ chỉ hành động nói như 'lời hứa' để diễn đạt ý nghĩa này.
- He gave a promise to complete the project on time.Anh ấy đã đưa ra lời hứa sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
- 4.
thời gian trễ
An amount of time provided on each move before one's clock starts to tick; a less common time control than increment.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong cờ vua, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'sự chậm trễ' thông thường.
- This tournament uses a delay rule instead of an increment.Giải đấu này áp dụng luật thời gian trễ thay vì luật tích lũy thời gian.