delay

noun/dɪˈleɪ̯/[dɪˈleɪ̯]
  1. 1.

    sự chậm trễ

    A period of time before an event occurs; the act of delaying; procrastination; lingering inactivity.

    Trong tiếng Việt, 'sự chậm trễ' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • the delay before the echo of a sound
    • Two twenty minutes' delays.
  2. 2.

    thiết bị tạo độ trễ

    An audio effects unit that introduces a controlled delay.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa 'sự trì hoãn' với nghĩa 'thiết bị âm thanh'; không nên dùng 'sự trì hoãn' cho thiết bị này.

    Trong giới kỹ thuật âm thanh tại Việt Nam, người dùng thường mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'delay' thay vì dịch sang tiếng Việt.

    • The 8-bit sound quality of many early delays did indeed leave a lot to be desired (compare this to the 16-bit digital technology of CDs)
    • He used a delay to make the guitar sound thicker.Anh ấy đã sử dụng một thiết bị tạo độ trễ để làm cho tiếng guitar nghe dày hơn.
  3. 3.

    lời hứa

    Synonym of promise (“object representing delayed result”).

    Trong tiếng Anh, 'promise' có thể được dùng như một danh từ chỉ kết quả mong đợi, trong khi tiếng Việt thường dùng các cụm từ chỉ hành động nói như 'lời hứa' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • He gave a promise to complete the project on time.Anh ấy đã đưa ra lời hứa sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
  4. 4.

    thời gian trễ

    An amount of time provided on each move before one's clock starts to tick; a less common time control than increment.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong cờ vua, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'sự chậm trễ' thông thường.

    • This tournament uses a delay rule instead of an increment.Giải đấu này áp dụng luật thời gian trễ thay vì luật tích lũy thời gian.

delay

verb/dɪˈleɪ̯/[dɪˈleɪ̯]
  1. 1.

    hoãn, trì hoãn

    To put off until a later time; to defer.

    • My lord delayeth his coming.
  2. 2.

    làm chậm trễ

    To retard; to temporarily stop, detain, or hinder.

    Học sinh thường dùng 'trì hoãn' cho nghĩa này, nhưng 'trì hoãn' chỉ dùng cho việc tự ý dời lịch sang thời điểm khác. Đúng phải là 'làm chậm trễ' khi có tác nhân bên ngoài gây ra sự chậm trễ.

    Trong tiếng Việt, 'làm chậm trễ' thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc quá trình bị ảnh hưởng.

    • The mail is delayed by a heavy fall of snow.
    • Mr. Cooke had had a sloop yacht built at Far Harbor, the completion of which had been delayed, and which was but just delivered. […] The Maria had a cabin, which was finished in hard wood and yellow plush, and accommodations for keeping things cold.
  3. 3.

    chần chừ

    To wait, hesitate, tarry.

    Từ này được dùng khi người nói muốn thúc giục ai đó hành động nhanh chóng thay vì do dự.

    • Don't delay; this special offer ends at midnight!
    • Don't delay Something tells me I gotta go away
  4. 4.

    làm dịu

    To allay; to temper.

    Đây là cách dùng cổ ngữ của từ 'delay'. Trong tiếng Việt hiện đại, 'làm dịu' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho nghĩa này.

    • The watery showers delay the raging wind.
    • The watery showers delay the raging wind.Những cơn mưa rào làm dịu đi ngọn gió đang gào thét.

delay

verb
  1. 1.

    làm loãng

    To dilute, temper.

    Từ này mang sắc thái cổ, hiện nay ít khi được dùng với nghĩa làm loãng trong giao tiếp thông thường.

    • The worker made the solution less concentrated by adding water.Người thợ làm loãng dung dịch bằng cách pha thêm nước.
  2. 2.

    làm dịu

    To assuage, quench, allay.

    Từ này hiện nay chỉ còn được dùng trong văn chương cổ hoặc các ngữ cảnh mang tính hình tượng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • Those dreadfull flames she also found delayd / And quenched quite like a consumed torch […].
    • She managed to delay the burning flames.Cô ấy đã làm dịu ngọn lửa đang bùng cháy.