wait
verb/weɪt//weɪt/- 1.
- 2.
phục vụ bàn
To wait tables; to serve customers in a restaurant or other eating establishment.
⚠ Người học hay dịch nhầm 'wait' thành 'đợi' trong ngữ cảnh nhà hàng; đúng phải là 'phục vụ bàn'.
ℹ Trong tiếng Việt, công việc này thường được gọi theo hành động cụ thể là 'phục vụ bàn' hoặc 'chạy bàn' thay vì dùng từ chỉ sự chờ đợi.
- She used to wait in this joint.
- She used to wait in this joint.Cô ấy từng phục vụ bàn ở quán này.
- 3.
chờ đợi
To delay movement or action until the arrival or occurrence of; to await. (Now generally superseded by “wait for”.)
⚠ Học sinh thường dùng 'chờ đợi' như một ngoại động từ trực tiếp giống tiếng Anh cổ, ví dụ 'chờ đợi kết quả' là đúng, nhưng không nên dùng 'chờ đợi anh ấy' mà phải dùng 'chờ đợi anh ấy' với giới từ 'cho' (wait for).
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'chờ đợi' thường được dùng như một nội động từ hoặc đi kèm với 'cho' khi muốn diễn đạt ý nghĩa 'wait for' trong tiếng Anh.
- to wait one’s turn
- Awed with these words, in camps they still abide, / And wait with longing looks their promised guide.
- 4.
hầu hạ
To attend on; to accompany; especially, to attend with ceremony or respect.
⚠ Từ 'phục vụ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'wait tables', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang sắc thái trang trọng hơn nhiều.
ℹ Đây là cách dùng mang tính cổ xưa hoặc trang trọng, khác với nghĩa 'chờ đợi' thông thường.
- He chose a thousand horse, the flower of all / His warlike troops, to wait the funeral.
- Remorse and heaviness of heart shall wait thee, / And everlasting anguish be thy portion.
- 5.
đi kèm
To attend as a consequence; to follow upon; to accompany.
ℹ Đây là cách dùng mang tính văn chương, lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng các cụm từ như 'accompany' hoặc 'follow'.
- Risks always wait upon major investment decisions.Những rủi ro luôn đi kèm với các quyết định đầu tư lớn.
- 6.
để dành
To defer or postpone (especially a meal).
⚠ Học sinh hay viết 'đợi bữa sáng cho tôi'; đúng phải là 'để dành bữa sáng cho tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'đợi' chỉ dùng cho thời gian hoặc sự kiện, không dùng trực tiếp cho đồ ăn.
- Montague Thorold, who impatiently watched her wherever she went, came to tell her that his mother waited breakfast for her.
- My mother still waited breakfast for me even though I came home late.Mẹ tôi vẫn để dành bữa sáng cho tôi dù tôi về muộn.