waiter
noun/ˈweɪ̯təː/[ˈweɪ̯tʰəː]- 1.
phục vụ bàn, bồi, chị hầu bàn, người hầu bàn
A male or female attendant who serves customers at their tables in a restaurant, café or similar.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'phục vụ' (động từ) và 'người phục vụ' (danh từ). Không nên viết 'Anh phục vụ đã mang đồ ăn' mà nên dùng 'Anh phục vụ bàn đã mang đồ ăn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phục vụ bàn' hoặc 'bồi bàn' được dùng cho cả nam và nữ, không phân biệt giới tính như trong một số ngôn ngữ khác.
- Waiter! There's a fly in my soup.
- She was a fat, round little woman, richly apparelled in velvet and lace, […]; and the way she laughed, cackling like a hen, the way she talked to the waiters and the maid,[…]—all these unexpected phenomena impelled one to hysterical mirth, and made one class her with such immortally ludicrous types as Ally Sloper, the Widow Twankey, or Miss Moucher.
- 2.
người chờ
Someone who waits for somebody or something; a person who is waiting.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'người chờ' (người đang đợi) với 'bồi bàn' (nghề phục vụ trong nhà hàng).
ℹ Từ này không dùng để chỉ nghề nghiệp mà chỉ dùng để mô tả trạng thái của một người tại một thời điểm cụ thể.
- However, the NTPF also contained implicit negative incentives for the public sector by offering alternative private sector treatment for the longest waiters at no extra cost to patients or no penalty to public providers.
- Among the people waiting at the airport, there were many relatives of the passengers.Trong số những người chờ ở sân bay, có rất nhiều thân nhân của các hành khách.
- 3.
nhân viên phục vụ tại Sở Giao dịch Chứng khoán London
A person working as an attendant at the London Stock Exchange.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không nên nhầm lẫn với nghĩa phổ biến là người phục vụ bàn trong nhà hàng.
- In the past, every waiter at the London Stock Exchange wore a distinctive uniform.Trong quá khứ, mỗi nhân viên phục vụ tại Sở Giao dịch Chứng khoán London đều mặc đồng phục đặc trưng.
- 4.
khay
A vessel or tray on which something is carried, as dishes, etc.; a salver. (See etymology of dumbwaiter.)
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'waiter' với nghĩa là cái khay đã trở nên lỗi thời và không còn được sử dụng. Người bản ngữ chỉ dùng từ 'khay' để chỉ vật dụng này.
- Cautioning her, in these terms, not to trip over a heterogeneous litter of pastry-cook’s trays, lamps, waiters full of glasses, and piles of rout seats which were strewn about the hall, plainly bespeaking a late party on the previous night, the man led the way to the second story […]
- The waiter placed the glasses on a tray and brought them to the customers.Người phục vụ đặt những ly nước lên một chiếc khay rồi mang ra cho khách.
- 5.
nhân viên kiểm soát thuế hải quan
A custom house officer; a tide waiter.
ℹ Đây là một thuật ngữ cổ, hiện nay không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại trừ khi nhắc đến các tài liệu hoặc bối cảnh lịch sử.
- In historical documents, a custom house officer is often referred to as a tide waiter.Trong các văn bản lịch sử, nhân viên kiểm soát thuế hải quan thường được gọi là tide waiter.
- 6.
người canh gác
A watchman.
ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh với nghĩa là người canh gác; người học nên dùng 'guard' hoặc 'watchman' trong tiếng Anh hiện đại.
- The waiter discovered the stranger breaking into the building.Người canh gác đã phát hiện ra kẻ lạ mặt đang đột nhập vào tòa nhà.