actor

noun/ˈæk.təː/[ˈæk.tʰəː]
  1. 1.

    nguyên đơn

    Someone who institutes a legal suit; a plaintiff or complainant.

    Đây là thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, không dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ người đóng phim hay người thực hiện hành động.

    • The actor filed a lawsuit in court this morning.Nguyên đơn đã nộp đơn kiện lên tòa án vào sáng nay.
  2. 2.

    đại diện

    Someone acting on behalf of someone else; a guardian.

    Học sinh hay viết 'một người đại diện' khi muốn nói 'an actor' trong ngữ cảnh pháp lý; tuy nhiên, 'đại diện' bản thân đã chỉ người, nên không cần thêm 'người' phía trước.

    Trong ngữ cảnh pháp lý hiện đại, từ này thường được thay thế bằng 'người đại diện' hoặc 'đại diện hợp pháp' để rõ nghĩa hơn.

    • He acts as the legal representative for the family in property matters.Ông ấy là người đại diện hợp pháp cho gia đình trong các vấn đề về tài sản.
  3. 3.

    người tham gia

    Someone or something that takes part in some action; a doer, an agent.

    Từ 'người tham gia' không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con' vì nó đã bắt đầu bằng danh từ chỉ người 'người'.

    • A man may be principal in an offence in two degrees. A principal, in the first degree, is he that is the actor, or absolute perpetrator of the crime; and, in the second degree, he who is present, aiding, and abetting the fact to be done.
    • Never, my dear Bethel, did the most feverish dreams of fiction produce scenes more painful, or more terrific, than the real events to which I have been an actor, since the date of my last letter.
  4. 4.

    diễn viên, diễn viên, nữ diễn viên

    A person who acts a part in a theatrical play or (later) in film or television; a dramatic performer.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'diễn viên' (người đóng vai) và 'người hành động' (người thực hiện hành động); trong ngữ cảnh nghệ thuật, chỉ dùng 'diễn viên'.

    Từ 'diễn viên' dùng chung cho cả nam và nữ. Trước đây 'nữ diễn viên' thường được dùng cho phụ nữ, nhưng hiện nay 'diễn viên' được ưu tiên sử dụng cho mọi giới tính.

    • Seems like everyone's an actor / Or they're an actor's best friend / I wonder what was wrong to begin with / That they should all have to pretend
    • Exactly. Marijuana is something we just all gradually decided is okay, like Mark Wahlberg as a serious actor. “You know what? Sure, I’ve decided I’m fine with that.”
  5. 5.

    người đại diện pháp lý

    An advocate or proctor in civil courts or causes.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử dùng trong bối cảnh pháp luật La Mã cổ đại, không dùng để chỉ luật sư hay người đại diện trong hệ thống pháp luật hiện đại.

    • In Roman courts, the actor had the duty to present arguments on behalf of their client.Trong các phiên tòa thời La Mã, người đại diện pháp lý có nhiệm vụ trình bày lập luận thay cho thân chủ.
  6. 6.

    chủ ngữ

    The subject performing the action of a verb.

    Trong ngữ pháp tiếng Việt, thuật ngữ 'chủ ngữ' được dùng phổ biến trong nhà trường để chỉ đối tượng thực hiện hành động, tương đương với khái niệm 'actor' trong ngữ pháp học.

    • In the sentence 'The cat catches the mouse', 'The cat' is the actor.Trong câu 'Mèo bắt chuột', 'Mèo' là chủ ngữ.