role
noun/ɹəʊl/[ɹəʊɫ]- 1.
vai diễn, vai, vai trò
A character or part played by a performer or actor.
⚠ Học sinh hay viết 'một vai' khi nói về nhân vật trong phim; đúng phải là 'một vai diễn' để tránh nhầm lẫn với nghĩa 'trách nhiệm' (role/duty).
ℹ Từ 'vai' trong tiếng Việt có thể dùng độc lập, nhưng trong ngữ cảnh diễn xuất, 'vai diễn' giúp làm rõ nghĩa hơn.
- My neighbor was the lead role in last year's village play.
- Her dream was to get a role in a Hollywood movie, no matter how small.
- 2.
vai trò
The expected behaviour of an individual in a society.
⚠ Từ 'vai trò' cũng được dùng cho nghĩa 'chức năng hoặc vị trí của một thứ gì đó'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về con người, nó chỉ hành vi xã hội; khi nói về vật, nó chỉ công dụng.
ℹ Từ 'vai trò' không cần loại từ đi kèm vì nó là một danh từ trừu tượng.
- The role of women has changed significantly in the last century.
- The role of women in society has changed significantly.Vai trò của phụ nữ trong xã hội đã thay đổi rất nhiều.
- 3.
vai trò
The function or position of something.
⚠ Từ 'vai trò' cũng được dùng cho nghĩa 'vai diễn của diễn viên', nhưng trong ngữ cảnh chức năng của sự vật, nó không mang nghĩa biểu diễn.
ℹ Từ 'vai trò' thường được dùng với động từ 'đóng' (đóng vai trò) để chỉ chức năng của một sự vật hoặc con người.
- Local volunteers played an important role in cleaning the beach after the oil spill.
- What role does the wax in your earhole fulfill?
- 4.
vai trò
Designation that denotes an associated set of responsibilities, knowledge, skills, or privileges
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'chức năng hoặc vị trí của một vật' (function or position of something), tuy nhiên trong ngữ cảnh nhân sự hoặc phân quyền, 'vai trò' nhấn mạnh vào trách nhiệm và quyền hạn gắn liền với con người.
ℹ Từ 'vai trò' thường được dùng để chỉ trách nhiệm công việc, nhưng cũng có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng hơn. Trong ngữ cảnh công việc, nó không cần loại từ đi kèm.
- The project manager role is responsible for ensuring that everyone on the team knows and executes his or her assigned tasks.
- As students all over the United States knuckle down to learning, the rumble of war drums once more proclaims Mars high man in Europe. Discarding morbid curiosity, every student should consider it vitally necessary to get a general picture of the causes, movements, and possible effects of World War II. The average U. S. citizen's knowledge of World War II will probably decide his role in it.
- 5.
vai trò
The function of a word in a phrase.
⚠ Từ 'vai trò' cũng được dùng cho nghĩa 'chức năng hoặc vị trí của một thứ gì đó' (sense 3). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, cụm từ 'vai trò ngữ pháp' hoặc 'đóng vai trò' giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa về vị trí xã hội.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vai trò' được dùng cho cả người, sự vật và các yếu tố ngôn ngữ như từ ngữ.
- Examining these verbs one by one, what one finds is that Auxiliary Selection does correlate in the expected way with the two kinds of optional transitivity, confirming that with each predicate, one semantic role has a fixed link with initial 1-hood, another with initial 2-hood.
- In this sentence, the word 'eat' plays the role of the main verb.Trong câu này, từ 'ăn' đóng vai trò là động từ chính.
- 6.
vai trò
In the Raku programming language, a code element akin to an interface, used for composition of classes without adding to their inheritance chain.
⚠ Từ 'vai trò' cũng được dùng cho nghĩa 'chức năng hoặc vị trí của một thứ gì đó', nhưng ở đây nó mang nghĩa kỹ thuật cụ thể trong lập trình.
ℹ Trong ngữ cảnh lập trình Raku, từ này được dùng như một thuật ngữ chuyên môn, khác với nghĩa 'vai trò' trong xã hội hay diễn xuất.
- In the Raku language, a role allows you to compose behaviors into classes flexibly.Trong ngôn ngữ Raku, vai trò cho phép bạn kết hợp các hành vi vào lớp một cách linh hoạt.