office

noun/ˈɒf.ɪs//ˈɔf.ɪs/
  1. 1.

    nhiệm vụ

    A ceremonial duty or service, particularly

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhiệm vụ' thường được dùng cho các công việc cụ thể, trong khi 'chức vụ' nhấn mạnh vào vị trí hoặc vai trò chính thức trong tổ chức.

    • Golde (gaue he him)[…]for all maner of veſſels of euery offyce[…]
    • He performed his office well during the ceremony.Anh ấy đã hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình trong buổi lễ.
  2. 2.

    trách nhiệm

    A ceremonial duty or service

    ℹ Từ 'trách nhiệm' và 'nhiệm vụ' là các danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • He fulfilled his office well during the ceremony.Anh ấy đã hoàn thành tốt trách nhiệm của mình trong buổi lễ.
  3. 3.

    trách nhiệm

    A ceremonial duty or service

    ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ trang trọng, từ này thường được dùng để chỉ các bổn phận cụ thể được quy định.

    • He fulfilled his office well during the ceremony.Ông ấy đã hoàn thành tốt trách nhiệm của mình trong buổi lễ.
  4. 4.

    trách nhiệm

    A ceremonial duty or service

    ℹ Từ 'trách nhiệm' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc nghĩa vụ xã hội, trong khi 'bổn phận' mang sắc thái trang trọng hơn về nghĩa vụ đạo đức hoặc tôn giáo.

    • He fulfilled his office well during the ceremony.Anh ấy đã hoàn thành tốt trách nhiệm của mình trong buổi lễ.
  5. 5.

    nghi thức tôn giáo

    A ceremonial duty or service

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh Công giáo để chỉ các giờ kinh nguyện hoặc lễ nghi quy định.

    • In the Latin rite, all bishops, priests, and transitional deacons are obliged to recite the Divine Office daily.
    • His spirituall exercises were chiefly Prayer, the H. Sacrifice of Masse, his Canonicall Houres or diuine Office.
  6. 6.

    trách nhiệm

    A ceremonial duty or service

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các nghĩa vụ chính thức hoặc vai trò trong một tổ chức thay vì chỉ dùng từ 'văn phòng' như nghĩa phổ biến của từ 'office'.

    • He fulfilled his office well during the ceremony.Anh ấy đã hoàn thành tốt trách nhiệm của mình trong buổi lễ.

office

verb/ˈɒf.ɪs//ˈɔf.ɪs/
  1. 1.

    bố trí văn phòng cho

    To provide (someone) with an office.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'office' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'bố trí văn phòng cho' hoặc 'sắp xếp chỗ làm việc cho' thay vì dùng một từ đơn lẻ.

    • Is he officed in Congressional Relations or is he officed in SCA?
    • Prior to that time, Station personnel were first officed in temporary wartime barracks on the campus and then on the second floor of the Journalism Building.
  2. 2.

    có văn phòng

    To have an office.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'có văn phòng', vì vậy ta phải dùng cụm từ 'có văn phòng' để diễn đạt ý này.

    • "I believed that Dave was just doing a favor for his brother," said Somerville, who added that he assumed Lou and Dave officed together.
    • They often officed together in this building.Họ thường có văn phòng chung tại tòa nhà này.