staff

noun/stɑːf/[stɑːf]
  1. 1.

    gậy

    A long, straight, thick wooden rod or stick, especially one used to assist in walking.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cây gậy' là thừa từ 'cây' vì 'gậy' đã bao hàm nghĩa này; đúng phải là 'một gậy' hoặc chỉ dùng 'gậy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gậy' thường được dùng độc lập mà không cần loại từ đi kèm khi nói về vật dụng chống khi đi bộ.

    • And thus ſhall ye eate it [the lamb]: with your loines girded, your ſhooes on your feet, and your ſtaffe in your hand: and ye ſhall eate it in haſte: it is the Lords Paſſeouer.
    • The case was that of a murder. It had an element of mystery about it, however, which was puzzling the authorities. A turban and loincloth soaked in blood had been found; also a staff.
  2. 2.

    khuông nhạc

    A series of horizontal lines on which musical notes are written; a stave.

  3. 3.

    nhân viên

    People employed by a business or other organisation.

    • The company employed 10 new members of staff this month.
    • The company has taken on 1600 more highly-paid staff.
  4. 4.

    hỗn hợp thạch cao sợi

    A mixture of plaster and fibre used as a temporary exterior wall covering.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • They used staff as a temporary covering for this building.Người ta đã sử dụng hỗn hợp thạch cao sợi để làm lớp phủ tạm thời cho tòa nhà này.
  5. 5.

    gậy quyền

    A pole, stick, or wand borne as an ensign of authority; a badge of office.

    ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử để chỉ biểu tượng của quyền lực, không dùng để chỉ gậy chống đi lại thông thường.

    • a constable's staff
    • Me thought this ſtaffe mine Office-badge in Court / Was broke in twaine:
  6. 6.

    cột cờ

    A pole upon which a flag is supported and displayed.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'cán cờ' (thường dùng cho cờ cầm tay nhỏ) và 'cột cờ' (dùng cho cột lớn ngoài trời); đúng phải là 'cột cờ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cột cờ' là từ ghép chỉ vật thể, không cần thêm từ loại khác trừ khi muốn nhấn mạnh số lượng, khi đó dùng 'cây'.

    • The yellow-starred red flag is fluttering at the top of the flagpole.Lá cờ đỏ sao vàng đang bay phấp phới trên đỉnh cột cờ.

staff

verb/stɑːf/[stɑːf]
  1. 1.

    bố trí nhân sự

    To supply (a business, volunteer organization, etc.) with employees or staff members.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bố trí nhân sự' thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc công việc chuyên môn, trong khi 'cung cấp nhân viên' mang nghĩa trực tiếp hơn.

    • Interlaken East station is jointly owned with the standard gauge Bern-Lötschberg-Simplon Railway from Bern and Thun and the Swiss Federal Railways metre-gauge Brünig line from Lucerne, but is managed and staffed by the Bernese Oberland group.
    • Our company needs to staff the new office by next month.Công ty chúng tôi cần bố trí nhân sự cho văn phòng mới vào tháng tới.