symbol
noun/ˈsɪmbəl/- 1.
- 2.
biểu tượng
A thing considered the embodiment or cardinal exemplar of a concept, theme, or other thing.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'ký hiệu đồ họa' (glyph), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang sắc thái trừu tượng và biểu trưng hơn.
ℹ Từ 'biểu tượng' thường được dùng để chỉ những hình ảnh hoặc vật thể mang ý nghĩa văn hóa hoặc tinh thần sâu sắc, không chỉ đơn thuần là một ký hiệu đồ họa.
- The lion is the symbol of courage; the lamb is the symbol of meekness or patience.
- The lion is the symbol of courage.Sư tử là biểu tượng của lòng dũng cảm.
- 3.
ký hiệu
A type of noun whereby the form refers to the same entity independently of the context; a symbol arbitrarily denotes a referent. See also icon and index.
⚠ Từ 'ký hiệu' cũng có thể dùng cho sense 'A character or glyph', nhưng trong ngữ cảnh học thuật về ký hiệu học (semiotics), nó được dùng chính xác để chỉ tính chất ngẫu nhiên của mối quan hệ giữa ký hiệu và đối tượng.
ℹ Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và ký hiệu học, 'ký hiệu' được dùng để chỉ sự liên kết mang tính quy ước giữa hình thức và nội dung, khác với 'biểu tượng' thường mang tính hình ảnh hoặc ẩn dụ.
- In linguistics, words are considered a symbol because the relationship between sound and meaning is purely arbitrary.Trong ngôn ngữ học, từ ngữ được coi là một ký hiệu vì mối liên hệ giữa âm thanh và nghĩa là hoàn toàn ngẫu nhiên.
- 4.
tín điều
A summary of a dogmatic statement of faith.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường được dùng để chỉ các văn bản tuyên xưng đức tin chính thức, khác hoàn toàn với nghĩa 'biểu tượng' dùng cho hình ảnh hay ký hiệu thông thường.
- The Apostles, Nicene Creed and the confessional books of Protestantism, such as the Augsburg Confession of Lutheranism are considered symbols.
- The symbols of the Church have helped shape the faith of believers for centuries.Các tín điều của Giáo hội giúp định hình đức tin của người tín hữu trong nhiều thế kỷ.
- 5.
tọa độ
The numerical expression which defines a plane's position relative to the assumed axes.
ℹ Trong ngữ cảnh toán học và kỹ thuật, 'symbol' ở nghĩa này thường được dịch là 'tọa độ' (coordinate) để chỉ giá trị số xác định vị trí, thay vì dùng từ 'biểu tượng'.
- We need to determine the coordinates of this plane on the X and Y axes.Chúng ta cần xác định tọa độ của mặt phẳng này trên trục X và Y.
- 6.
phần đóng góp
That which is thrown into a common fund; hence, an appointed or accustomed duty.
ℹ Từ 'symbol' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- They do their work in the days of peace […] and come to pay their symbol in a war or in a plague.
- They do their work in the days of peace and come to pay their symbol in a war.Họ làm việc trong thời bình và đến khi có chiến tranh, họ phải hoàn thành phần đóng góp của mình.