serve
noun/sɜːv//sɝv/- 1.
cú giao bóng
An act of putting the ball or shuttlecock in play in various games.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái giao bóng'; đúng phải là 'một cú giao bóng' vì 'cú' là loại từ chỉ hành động đánh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giao bóng' vừa là động từ vừa là danh từ, nhưng khi đóng vai trò danh từ chỉ hành động, người ta thường thêm từ 'cú' vào trước để làm rõ nghĩa.
- Whose serve is it?
- He had no power serve of his own, no backhand, no volley, no lob, no idea of pace or tactics.
- 2.
phần
A portion of food or drink, a serving.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái phần' hoặc 'một cái suất'; thực tế 'phần' và 'suất' là danh từ chỉ lượng nên không cần loại từ đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần' và 'suất' được dùng phổ biến để chỉ một lượng thức ăn cụ thể cho một người, không cần thêm loại từ.
- The night before your event, base your evening meal on high-carbohydrate foods with a small serve of lean protein.
- Come here for a cappuccino that could hold its own on Via Veneto in Rome (€2) and a serve of their crunchy fresh cheese börek.
- 3.
màn thể hiện ấn tượng
An impressive presentation (especially of a person's appearance).
ℹ Đây là từ lóng bắt nguồn từ văn hóa cộng đồng LGBTQ+ và mạng xã hội, thường dùng để khen ngợi ngoại hình hoặc phong cách thời trang.
- That white eyeliner is such a serve.
- And, of course, there’s the video, which didn’t need to be such a serve since the song slapped so hard. But, it’s still iconic years later.