rule
noun/ɹuːl//ɹʉwl/- 1.
quy định, quy định, quy luật, quy tắc, thể lệ
A regulation, law, guideline.
ℹ Từ 'quy định' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm. Khi muốn chỉ số nhiều, người Việt thường thêm 'các' vào trước danh từ.
- All participants must adhere to the rules.
- You have to follow the rules to enter the qualifiers for the football tournament.
- 2.
quy luật
A regulating principle.
ℹ Từ 'quy luật' dùng cho các nguyên tắc khách quan, không phải do con người đặt ra như 'quy định' hay 'luật lệ'.
- There's little can be said in 't; 'Tis against the rule of nature.
- It is a rule of nature that everyone must follow.Đó là quy luật của tự nhiên mà ai cũng phải tuân theo.
- 3.
sự cai trị
The act of ruling; administration of law; government; empire; authority; control.
ℹ Từ 'sự cai trị' thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức đang nắm quyền.
- Obey them that have the rule over you.
- His stern rule the groaning land obeyed.
- 4.
thói quen
A normal condition or state of affairs.
ℹ Khi dùng với nghĩa 'thói quen', từ này không mang tính chất bắt buộc hay luật lệ như các nghĩa khác của 'rule'.
- My rule is to rise at six o'clock.
- As a rule, our senior editors are serious-minded.
- 5.
cách cư xử
Conduct; behaviour.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'rule' đã trở nên lỗi thời và hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ.
- This uncivil rule; she shall know of it.
- She was not pleased with his uncivil rule.Cô ấy không hài lòng với cách cư xử thô lỗ của anh ta.
- 6.
quy định của tòa án
An order regulating the practice of the courts, or an order made between parties to an action or a suit.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các quy tắc tố tụng cụ thể thay vì các đạo luật chung.
- The lawyer must comply with the rule of the court regarding the deadline for filing documents.Luật sư phải tuân thủ quy định của tòa án về thời hạn nộp hồ sơ.