decide
verb/dɪˈsaɪd/- 1.
- 2.
quyết định
To make a judgment, especially after deliberation.
⚠ Từ 'quyết định' cũng được dùng cho nghĩa 'giải quyết vấn đề', nhưng ở nghĩa này, nó tập trung vào quá trình suy nghĩ và lựa chọn cá nhân thay vì kết quả của một cuộc tranh chấp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quyết định' có thể dùng như động từ hoặc danh từ (sự quyết định), nhưng khi dùng làm động từ, nó không cần thêm từ bổ trợ nào.
- You must decide between good and evil.
- I have decided that it is healthier to walk to work.
- 3.
thuyết phục
To cause someone to come to a decision.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các động từ chỉ sự tác động như 'thuyết phục' hoặc cụm từ 'làm cho ai đó quyết định' thay vì dịch sát nghĩa từ 'decide' trong ngữ cảnh gây ảnh hưởng đến quyết định của người khác.
- Your admonition decided me against my intended course of action.
- It decides me to look into the matter, for if it is worth anyone's while to take so much trouble, there must be something in it.
- 4.
quyết định
Of a Turing machine: to return a correct answer (for some yes-or-no problem) on every possible input.
⚠ Từ 'quyết định' cũng được dùng cho nghĩa 'đưa ra lựa chọn' (sense 1 và 2), nhưng trong ngữ cảnh máy tính, nó mang nghĩa kỹ thuật cụ thể là 'giải quyết được bài toán'.
ℹ Từ 'quyết định' được dùng trong ngữ cảnh toán học và khoa học máy tính để chỉ khả năng giải quyết một bài toán một cách dứt khoát, khác với nghĩa thông thường là đưa ra lựa chọn cá nhân.
- No Turing Machine can decide the halting problem.
- First, the hierarchy theorems tell us that a Turing machine can decide more languages in EXPSPACE than it can in PSPACE.