procedure
noun/pɹəˈsiː.d͡ʒə//pɹəˈsi.d͡ʒɚ/- 1.
thủ thuật, phương pháp
A particular method for performing a task.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thủ thuật' (phương pháp thực hiện) và 'quy trình' (các bước theo thứ tự). Trong ngữ cảnh y tế, hãy dùng 'thủ thuật'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thủ thuật' thường được dùng cho các thao tác chuyên môn cụ thể trong y khoa hoặc kỹ thuật, trong khi 'quy trình' mang nghĩa rộng hơn về một chuỗi các bước.
- One of the hidden glories of Victorian engineering is proper drains. Isolating a city’s effluent and shipping it away in underground sewers has probably saved more lives than any medical procedure except vaccination.
- A heart transplant is a complex medical procedure.Việc cấy ghép tim là một thủ thuật y tế phức tạp.
- 2.
quy trình
A series of small tasks or steps taken to accomplish an end.
⚠ Từ 'thủ tục' cũng có thể dùng cho sense 'phương thức thực hiện công việc', nhưng ở đây 'quy trình' nhấn mạnh vào tính trình tự của các bước nhỏ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quy trình' thường dùng cho các bước kỹ thuật hoặc công việc, trong khi 'thủ tục' thường dùng cho các công việc hành chính hoặc giấy tờ.
- We need to follow the correct procedure to ensure safety in the laboratory.Chúng tôi cần tuân thủ đúng quy trình để đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm.
- 3.
quy trình
The set of established forms or methods of an organized body for accomplishing a certain task or tasks.
ℹ Quy trình thường dùng cho các bước làm việc có tính hệ thống, trong khi thủ tục thường dùng cho các bước mang tính hành chính hoặc pháp lý.
- Ensure that you follow procedure when accessing customers' personal information.
- You need to follow procedure when accessing customers' personal information.Bạn cần tuân thủ quy trình khi truy cập thông tin cá nhân của khách hàng.
- 4.
thủ tục
The steps taken in an action or other legal proceeding.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'quy trình' (phương pháp thực hiện công việc), tuy nhiên 'thủ tục' nhấn mạnh vào tính pháp lý hoặc quy định bắt buộc, trong khi 'quy trình' nhấn mạnh vào thứ tự các bước kỹ thuật.
ℹ Từ 'thủ tục' thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý để chỉ các bước bắt buộc phải tuân theo.
- Gracious procedures.
- The lawyer is explaining the legal procedures to the client.Luật sư đang giải thích các thủ tục tố tụng cho khách hàng.
- 5.
sản vật
That which results; issue; product.
ℹ Từ 'sản vật' thường được dùng để chỉ các sản phẩm tự nhiên hoặc kết quả trực tiếp từ một nguồn gốc, phù hợp với ngữ cảnh cổ xưa của từ 'procedure' trong nghĩa này.
- There is not any known Substance, but Earth, and the Procedure of Earth (as Tile, Stone, &c.) that yeeldeth any Moss or Herby Substance.
- There is not any known substance, but earth, and the product of earth that yieldeth any moss.Chỉ có đất và các sản vật của đất mới có thể nuôi dưỡng rêu.
- 6.
thủ tục
A subroutine coded to perform a specific task, which is not permitted a return value when distinguished from a function.