method
noun/ˈmɛθəd//ˈmɛtət/- 1.
phương pháp, phương thức
A process by which a task is completed; a way of doing something (followed by the adposition of, to or for before the purpose of the process).
- If one method doesn't work, you should ask a friend to help you.
- He at once secured attention by his informal method, and when presently the coughing of Jarvis […] interrupted the sermon, he altogether captivated his audience with a remark about cough lozenges being cheap and easily procurable.
- 2.
tính hệ thống
Systematicity, methodicalness, intentionality, order.
ℹ Khác với các nghĩa chỉ 'cách thức' (cách làm một việc cụ thể), nghĩa này dùng để chỉ phẩm chất của sự tổ chức hoặc trật tự.
- Though this be madneſſe, / Yet there is Method in 't: […]
- There's method in the universe. We're lucky that things aren't worse.
- 3.
phương pháp diễn xuất Stanislavski
A technique for acting based on the ideas articulated by Konstantin Stanislavski and focusing on authentically experiencing the inner life of the character being portrayed.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch đơn giản là 'phương pháp' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, đối với thuật ngữ chuyên môn này, cần phải thêm 'diễn xuất Stanislavski' để tránh hiểu lầm là một quy trình làm việc thông thường.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sân khấu và điện ảnh. Trong tiếng Việt, người ta thường gọi tắt là 'phương pháp' khi ngữ cảnh đã rõ ràng là đang nói về diễn xuất.
- In this case, the application of the famous method was a little shaky. To be fair, the director was dealing with a pretty stroppy cast.
- He applied the Stanislavski method to fully embody this tragic role.Anh ấy đã áp dụng phương pháp diễn xuất Stanislavski để hóa thân trọn vẹn vào vai diễn đầy bi kịch này.
- 4.
phương thức
A subroutine or function belonging to a class or object.
ℹ Trong ngữ cảnh lập trình, 'phương thức' là thuật ngữ chuyên môn chuẩn để chỉ hàm thuộc về một đối tượng, khác với 'hàm' (function) nói chung.
- When you call the method, you provide values corresponding to these variables in your method call.
- When you call this method, the program executes the commands inside it.Khi bạn gọi phương thức này, chương trình sẽ thực hiện các lệnh bên trong nó.
- 5.
cần sa
Marijuana.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cần sa' là danh từ không đếm được, không dùng kèm loại từ.
- The police seized a large amount of marijuana in last night's raid.Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn cần sa trong cuộc đột kích tối qua.
- 6.
giáo trình
An instruction book systematically arranged.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'method' với 'phương pháp' trong ngữ cảnh này; 'phương pháp' chỉ cách làm (process), còn 'giáo trình' chỉ cuốn sách hướng dẫn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giáo trình' thường được dùng trong môi trường học thuật hoặc đào tạo chuyên nghiệp. Nếu là sách hướng dẫn thông thường, người ta có thể dùng 'sách hướng dẫn'.
- She is studying a new piano method.Cô ấy đang nghiên cứu một giáo trình học đàn piano mới.