pot
noun/pɒt//pɑt/- 1.
- 2.
nồi
A flat-bottomed vessel (usually metal) used for cooking food, possibly excluding saucepans (see usage notes).
ℹ Trong tiếng Việt, 'nồi' là từ dùng chung cho hầu hết các loại dụng cụ nấu ăn có lòng sâu, không phân biệt rõ ràng như tiếng Anh giữa 'pot' và 'saucepan'.
- Hunting in the year 1000 was still a democratic pastime. Every free-born Anglo-Saxon had the right to enter the forest and bring home game for the pot.
- My mother is putting the pot on the stove to cook soup.Mẹ tôi đang bắc nồi lên bếp để nấu canh.
- 3.
chậu
Various similar open-topped vessels, particularly
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chậu' (thường dùng cho cây cảnh, đựng nước) và 'nồi' (dùng để nấu ăn). Đừng dùng 'nồi' khi nói về việc trồng cây.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chậu' thường được dùng cho các vật chứa không dùng để đun nấu trực tiếp trên bếp.
- My mother just bought a new pot to plant roses.Mẹ tôi vừa mua một cái chậu mới để trồng hoa hồng.
- 4.
chậu
Various similar open-topped vessels, particularly
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chậu' (thường dùng cho cây cảnh hoặc đựng đồ) với 'nồi' (dùng để nấu ăn). Đừng viết 'tôi nấu canh trong cái chậu' vì đúng phải là 'tôi nấu canh trong cái nồi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chậu' chủ yếu dùng cho các vật chứa không dùng để nấu nướng trực tiếp trên bếp, khác với 'nồi' là vật dụng chuyên dụng để nấu thức ăn.
- She just bought a new pot to plant roses.Cô ấy vừa mua một cái chậu mới để trồng hoa hồng.
- 5.
chậu
Various similar open-topped vessels, particularly
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nồi' (dùng để nấu ăn) và 'chậu' (dùng để trồng cây). Không dùng 'nồi' cho cây cảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chậu' dùng cho cây cảnh hoặc vật dụng đựng đồ, trong khi 'nồi' chỉ dùng cho dụng cụ nấu nướng trên bếp.
- He looked round the poor room, at the distempered walls, and the bad engravings in meretricious frames, the crinkly paper and wax flowers on the chiffonier; and he thought of a room like Father Bryan's, with panelling, with cut glass, with tulips in silver pots, such a room as he had hoped to have for his own.
- She put the tulips in silver pots.Cô ấy đặt những bông hoa tulip trong những cái chậu bằng bạc.
- 6.
bồn cầu
Various similar open-topped vessels, particularly
⚠ Người học thường viết 'ngồi trong bồn cầu'; đúng phải là 'ngồi trên bồn cầu'.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta dùng giới từ 'trên' thay vì 'trong' khi nói về việc sử dụng bồn cầu.
- Shit or get off the pot.
- “Clinton,” Gail cried from outside, “are you going to sit on the pot all day?”