belly

noun/ˈbɛli/
  1. 1.

    bụng phệ, bụng

    The abdomen (especially a fat one).

    Học sinh hay dùng từ 'dạ dày' để chỉ phần bụng béo bên ngoài; 'dạ dày' chỉ là cơ quan tiêu hóa bên trong, đúng phải là 'bụng phệ' hoặc 'bụng bia'.

    Từ 'bụng phệ' hoặc 'bụng bia' mang sắc thái suồng sã, thường dùng để trêu đùa về cân nặng, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    • You've grown a belly over Christmas! Time to join the gym again.
    • He has started to develop a belly lately.Dạo này anh ấy bắt đầu có cái bụng phệ rồi.
  2. 2.

    dạ dày

    stomach (an organ in animals that stores food in the process of digestion)

    Trong ngữ cảnh đời thường, người Việt thường dùng từ 'bụng' để chỉ cả dạ dày lẫn vùng bụng bên ngoài, nhưng 'dạ dày' là từ chính xác về mặt giải phẫu cho cơ quan tiêu hóa.

    • My belly was full of wine.
    • After eating too much, I felt a heavy sensation in my belly.Sau khi ăn quá nhiều, tôi cảm thấy dạ dày của mình rất nặng nề.
  3. 3.

    tử cung

    uterus (a reproductive organ of therian mammals in which the young are conceived and develop until birth)

    Trong văn cảnh hiện đại, từ này thường được dùng trong các văn bản y khoa hoặc tôn giáo cổ, không dùng để chỉ bụng hay dạ dày.

    • Before I formed thee in the bellie, I knew thee; […]
    • Before I formed thee in the belly, I knew thee.Trước khi ta tạo ra ngươi trong tử cung, ta đã biết ngươi rồi.
  4. 4.

    phần bụng

    The lower fuselage of an airplane.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cái bụng' (thường chỉ người hoặc động vật) cho máy bay; đúng phải là 'phần bụng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'phần bụng' được dùng để chỉ vị trí tương ứng với bụng người trên các vật thể khác như máy bay hoặc tàu thuyền.

    • There was no heat, and we shivered in the belly of the plane.
    • We sat in the belly of the plane and felt very cold.Chúng tôi ngồi trong phần bụng của chiếc máy bay và cảm thấy rất lạnh.
  5. 5.

    phần phình

    The part of anything which resembles (either closely or abstractly) the human belly in protuberance or in concavity; often, the fundus (innermost part).

    Trong tiếng Việt, 'phần phình' là một danh từ chỉ bộ phận nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • the belly of a flask, muscle, violin, sail, or ship
    • […] I cried by reason of mine affliction vnto the Lord, and hee heard mee; out of the belly of hell cried I, and thou heardest my voyce.
  6. 6.

    phần phình ra

    The part of anything which resembles (either closely or abstractly) the human belly in protuberance or in concavity; often, the fundus (innermost part).

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả hình dáng vật lý của đồ vật thay vì dùng từ 'bụng' vốn chỉ dành cho cơ thể người hoặc động vật.

    • The belly of this vase helps it stand more stably.Phần phình ra của chiếc bình này giúp nó đứng vững hơn.

belly

verb/ˈbɛli/
  1. 1.

    bò trườn

    To position one’s belly; to move on one’s belly.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn tả bằng các động từ chỉ cách thức di chuyển như 'bò' hoặc 'trườn' thay vì dùng danh từ chỉ bộ phận cơ thể.

    • Bellying forward to the edge of the clearing, he found Hans, lying on his face, feathered with arrows like a porcupine.
    • Bellying forward to the edge of the clearing, he observed the situation.Anh ấy bò trườn về phía rìa bãi đất trống để quan sát tình hình.
  2. 2.

    phồng lên

    To swell and become protuberant; to bulge or billow.

    Từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi hình dáng của các vật thể mềm như vải, cánh buồm hoặc các bộ phận cơ thể bị sưng tấy.

    • The Pow'r appeaſ'd, with Winds ſuffic'd the Sail, / The bellying Canvaſs ſtrutted with the Gale; […]
    • The halliards twanged against the tops, the bunting bellied broad,
  3. 3.

    làm phồng

    To cause to swell out; to fill.

    Trong tiếng Việt, từ 'làm phồng' thường được dùng để mô tả hành động chủ động khiến một bề mặt phẳng trở nên căng tròn, trong khi 'belly' trong tiếng Anh thường hàm ý sự tác động của gió hoặc áp suất.

    • Your breath of full consent bellied his sails; […]
    • A breeze which had crossed a thousand miles of wheat-lands bellied her taffeta skirt in a line so graceful, so full of animation and moving beauty, that the heart of a chance watcher on the lower road tightened to wistfulness over her quality of suspended freedom.